MC Van Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,808 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MC VạN HOA
1,808
进口笔数
0
出口笔数
$25.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702126027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QX2T3Q |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 72, đường Vân Đồn, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MC VẠN HOA |
| 企业英文名称 | MC VAN HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, Kênh Tràng Vinh, Khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0901523431 |
| 邮箱 | mcvanhoaltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,808 | $25.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Kunjiu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 484 | $9.53M | 蜡烛、纺织面料鞋 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 312 | $6.24M | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 564 | $5.35M | 其他寝具、针织床品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 317 | $2.84M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $940.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $251.7K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 19 | $31.3K | 自粘纸板 |
| Guangxi Herunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 7 | $11.5K | 自粘纸板、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 1,808)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 非电动固体燃料器具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-30 | 非合成纤维帐篷 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-30 | 非旋转气动手工具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-30 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-08-30 | 静止变流器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-30 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $706 |
| 2025-08-30 | 非黑印刷油墨 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-30 | 非CRT电脑显示器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-30 | 黑色印刷墨水 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 手工工具套装 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $770 |