An Sinh Viet Commercial Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THươNG MạI AN SINH VIệT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$225
出口金额
—
最近进口
2024-09-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109981248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDAWN6T |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 125 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN SINH VIỆT |
| 企业英文名称 | AN SINH VIET COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 125 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0945932211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $225 |
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARLEG Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $223 | 未焙炒咖啡、碾磨大米 |
| OBSCHESTVO S OGRANICHENNOI OTVETSTVENNOSTYU | 俄罗斯 | 1 | $2 | 卫生用品 |
| LIMITED LIABILITY COMPANY | 孟加拉国 | 1 | $0 | 5-9mm中密纤维板、微波炉 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 甘蔗糖蜜 | ARLEG Co., Ltd. | 俄罗斯 | $122 |
| 2024-09-13 | 卫生用品 | ARLEG Co., Ltd. | 俄罗斯 | $101 |
| 2024-08-29 | 卫生用品 | OBSCHESTVO S OGRANICHENNOI OTVETSTVENNOSTYU | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-08-28 | 甘蔗糖蜜 | LIMITED LIABILITY COMPANY | 越南 | $0 |