TKT Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tkt
10
进口笔数
15
出口笔数
$18.0K
进口金额
$22.7K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-03-11
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313459190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4HPWMD |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 81/12 Đường Lê Liễu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TKT |
| 企业英文名称 | TKT ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.2K |
| 德国 | 2 | $6.4K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 3 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 瑞典 | 1 | $595 |
| 意大利 | 1 | $556 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c8872385a2a65402b0f5c9e4ad748fff | 1 | $7.2K | ||
| International Combustion Technic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 炉用零件、压力测量仪 |
| Profluid Group, s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.7K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Alpha Moisture Systems Ltd. | 英国 | 1 | $1.2K | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| U TECH MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
| BM Safety Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $595 | 其他测量仪器、阀门零件 |
| Italsensor S.r.l. | 新加坡 | 1 | $556 | 其他测量仪器 |
| Ashe Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $540 | 记录式电表、液体流量计 |
| Unison Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $300 | 晶闸管及可控硅、高压继电器 |
| NXG Multi-Tech Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $254 | 液体流量计、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 2 | $4.1K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 液体气体测量仪 | Profluid Group, s.r.o. | 德国 | $1.7K |
| 2025-03-20 | 晶闸管及可控硅 | Unison Controls Pvt. Ltd. | 印度 | $300 |
| 2024-07-09 | 非液体温度计 | Alpha Moisture Systems Ltd. | 英国 | $1.2K |
| 2023-12-28 | 液体流量计 | NXG Multi-Tech Devices Pvt. Ltd. | 印度 | $189 |
| 2023-12-28 | 液体流量计 | NXG Multi-Tech Devices Pvt. Ltd. | 印度 | $65 |
| 2023-11-10 | 静止变流器 | Ashe Controls Pvt. Ltd. | 印度 | $540 |
| 2023-11-10 | 其他测量仪器 | BM Safety Singapore Pte. Ltd. | 瑞典 | $595 |
| 2023-07-26 | 其他测量仪器 | Italsensor S.r.l. | 意大利 | $556 |
| 2023-04-13 | 安全阀 | International Combustion Technic Pte. Ltd. | 德国 | $3.5K |
| 2023-04-13 | 炉用零件 | International Combustion Technic Pte. Ltd. | 德国 | $1.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-01-09 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $734 |
| 2025-09-05 | 阀门龙头 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $715 |
| 2025-06-27 | 其他测量仪器 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $943 |