Toupee Corp Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOUPEE CORP
3
进口笔数
11
出口笔数
$160
进口金额
$93.7K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108890213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYPYQ7A |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 82 Ngõ 651 Phố Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOUPEE CORP |
| 企业英文名称 | TOUPEE CORP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82, ngõ 523, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968848980 |
| 邮箱 | Info@toupee.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 1 | $100 |
| 捷克 | 2 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $48.4K |
| 西班牙 | 3 | $25.9K |
| 捷克 | 1 | $10.2K |
| 波兰 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chekanova Yulia Olegovna | 哈萨克斯坦 | 1 | $100 | 合成假发制品 |
| Sara Minksova | 捷克 | 1 | $50 | 合成假发制品 |
| Dodavatel Vlasu s.r.o. | 捷克 | 1 | $10 | 合成假发制品、合成假发 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Tapias | 西班牙 | 3 | $25.9K | 假发用加工毛发 |
| Daniel Tapias | 越南 | 2 | $22.7K | 假发用加工毛发 |
| Dodavatel Vlasu s.r.o. | 越南 | 2 | $19.4K | 假发用加工毛发 |
| Dodavatel Vlasu s.r.o. | 捷克 | 1 | $10.2K | 假发用加工毛发、合成假发 |
| Hair Boss Katsiaryna Pahozhava | 越南 | 1 | $6.3K | 假发用加工毛发 |
| Hair Boss Katsiaryna Pahozhava | 波兰 | 1 | $5.4K | 假发用加工毛发 |
| ANAK HASEAR | 1 | $3.7K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 合成假发制品 | SARA MINKSOVA | 捷克 | $50 |
| 2025-01-04 | 合成假发制品 | DODAVATEL VLASU S R O | 捷克 | $10 |
| 2023-08-21 | 合成假发制品 | CHEKANOVA YULIA OLEGOVNA | 哈萨克斯坦 | $100 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 假发用加工毛发 | ANAK HASEAR | — | $3.7K |
| 2025-11-03 | 假发用加工毛发 | Dodavatel Vlasu s.r.o. | 越南 | $9.7K |
| 2025-10-02 | 假发用加工毛发 | DODAVATEL VLASU S R O | 越南 | $9.7K |
| 2025-07-18 | 假发用加工毛发 | Hair Boss Katsiaryna Pahozhava | 越南 | $6.3K |
| 2025-07-14 | 假发用加工毛发 | Dodavatel Vlasu s.r.o. | 捷克 | $10.2K |
| 2024-11-25 | 假发用加工毛发 | Hair Boss Katsiaryna Pahozhava | 波兰 | $5.4K |
| 2024-10-24 | 假发用加工毛发 | MR DANIEL TAPIAS | 西班牙 | $6.4K |
| 2024-02-02 | 假发用加工毛发 | MR. DANIEL TAPIAS | 越南 | $12.4K |
| 2023-06-21 | 假发用加工毛发 | MR DANIEL TAPIAS | 西班牙 | $8.6K |
| 2023-04-21 | 假发用加工毛发 | MR DANIEL TAPIAS | 西班牙 | $10.9K |