Giang Nam HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 棉制男装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIANG NAM HD
21
进口笔数
25
出口笔数
$249.5K
进口金额
$396.3K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2026-02-08
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801183193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E9WAA9 |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | Xóm 5, thôn Trung, Xã Hiệp Lực, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANG NAM HD |
| 企业英文名称 | GIANG NAM HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, thôn Trung, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84919060201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621132 | 棉制男装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $224.7K |
| 越南 | 2 | $18.7K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $328.9K |
| 日本 | 3 | $41.7K |
| 越南 | 2 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaius Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $210.0K | 其他植物纤维织物、漂白棉混纺布 |
| Suganuma Houseijo Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 染色聚酯布、其他拉链 |
| Bosung Sambe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他植物纤维织物 |
| Gaius Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 漂白棉混纺布 |
| Giang Nam HD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他植物纤维织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaius Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $328.9K | 棉制男装、棉机织布 |
| Suganuma Houseijo Ltd. | 日本 | 3 | $41.7K | 女式化纤服装、非棉针织背心 |
| Bosung Sambe Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 棉制男装 |
| Giang Nam HD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-23 | 漂白棉混纺布 | Gaius Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-03-27 | 漂白棉混纺布 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-03-06 | 亚麻机织布 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-06 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-12-04 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-10-13 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-07-22 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-20 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-01-26 | 其他植物纤维织物 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 棉制男装 | Gaius Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-02-08 | 棉制男装 | Gaius Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2025-12-23 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2025-11-21 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2025-09-09 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2025-06-26 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2025-04-04 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2025-02-13 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2024-11-15 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2024-09-17 | 棉制男装 | GAIUS INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $15.2K |