Viet A Agrifood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 870 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT á AGRIFOOD
1
进口笔数
870
出口笔数
$70.2K
进口金额
$25.64M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-28
最近出口
1
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314410568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPFR021 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | số 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT Á AGRIFOOD |
| 企业英文名称 | VIET A AGRIFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02837764251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $70.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 668 | $22.15M |
| 越南 | 180 | $2.74M |
| 中国香港 | 12 | $310.0K |
| 中国台湾 | 2 | $65.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jumbo Food Products Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.2K | 柑橘、鲜榴莲 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jianrong Jiaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $5.70M | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.25M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qingdao Top Fresh Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $653.2K | 冷冻虾、其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $650.5K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 越南 | 25 | $533.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $492.1K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Wei Cheng Li De Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $424.5K | 其他鲜果、菠萝 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $373.9K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $309.1K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Xiamen Xinming International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $281.5K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 鲜榴莲 | JUMBO FOOD PRODUCTS TRADING CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2026-04-13 | 鲜榴莲 | JUMBO FOOD PRODUCTS TRADING CO LTD | 越南 | $35.1K |
出口(共 870)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 鲜榴莲 | QUEEN AQUATIC COMMERCIAL FIRM | — | $33.7K |
| 2026-03-27 | 鲜榴莲 | QUEEN AQUATIC COMMERCIAL FIRM | — | $33.7K |
| 2026-03-19 | 鲜榴莲 | QUEEN AQUATIC COMMERCIAL FIRM | — | $33.7K |
| 2026-03-17 | 鲜榴莲 | JUMBO FOOD PRODUCTS TRADING CO LTD | — | $35.1K |
| 2026-03-17 | 鲜榴莲 | JUMBO FOOD PRODUCTS TRADING CO LTD | — | $35.1K |
| 2026-03-16 | 鲜榴莲 | LONG FIRM TRADING CO LTD | 中国台湾 | $30.6K |
| 2026-03-14 | 鲜榴莲 | LONG FIRM TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.1K |
| 2026-03-06 | 鲜榴莲 | WING HUA CO LTD | — | $63.4K |
| 2024-09-19 | 其他鲜果 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-09-17 | 其他鲜果 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |