Ha Phat Cashew Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HạT ĐIềU Hà PHáT
49
进口笔数
168
出口笔数
$10.80M
进口金额
$31.71M
出口金额
2026-05-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801210068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6DQAKN |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 98, Thôn 1, Xã Phú Văn, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐIỀU HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HA PHAT CASHEW IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, Thôn 1, Xã Phú Nghĩa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971235969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 49 | $10.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $25.05M |
| 越南 | 4 | $740.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | 36 | $7.80M | 带壳腰果 |
| Kampu Nuts Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $1.44M | 带壳腰果 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 3 | $1.14M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Dong Nan Zhen Bao Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $425.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | 49 | $10.11M | 去壳腰果、其他食用蔬菜 |
| Longchau Luongtrang Hungdan Agricultural Co-op & Plant Products | 中国 | 19 | $3.54M | 去壳腰果 |
| Dongxing City Eastern Suburb Yueshun Border Mutual Assistance Unit | 中国 | 18 | $3.41M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Longzhou Hongsheng Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 11 | $2.07M | 去壳腰果、其他鲜果 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 中国 | 9 | $1.46M | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Donghung Professional Farmer Cooperative | 中国 | 10 | $1.44M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longjin Agricultural Professional Cooperative | 6 | $1.35M | 去壳腰果 | |
| Longzhou Country Jifa Agricultural & Sideline Product Sale Profession | 5 | $857.2K | 去壳腰果 | |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 4 | $743.4K | 去壳腰果、冷冻虾 | |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 4 | $728.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-05-08 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $63.1K |
| 2026-05-01 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $79.8K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $79.8K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $48.1K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $144.1K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $144.1K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $48.1K |
| 2026-04-26 | 带壳腰果 | RAVONG LOGISTIC CO., LTD. | 柬埔寨 | $123.6K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.0K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $227.5K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $227.5K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-28 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $226.3K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $224.9K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $227.5K |
| 2026-06-21 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $227.5K |
| 2026-06-20 | 去壳腰果 | Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | $226.3K |