Phuong Dong Trading & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 非在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$143.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314990213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TJ02BS |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | 21 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Tân Canh, Phường 1(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $143.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashoda Granites | 印度 | 17 | $143.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $6.5K |
| 2025-12-26 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $9.7K |
| 2025-12-24 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $6.5K |
| 2025-12-24 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $9.7K |
| 2025-09-12 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $5.5K |
| 2025-07-17 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $5.4K |
| 2025-07-17 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $5.2K |
| 2024-12-02 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $5.2K |
| 2024-12-02 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $5.1K |
| 2024-11-18 | 简单切割花岗岩 | YASHODA GRANITES | 印度 | $7.5K |