AECOM Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 815 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP AECOM
17
进口笔数
815
出口笔数
$22.0K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R158Q5 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Lô số 16, Ô 20.BT Khu đô thị mới Bắc Đại Kim mở rộng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AECOM |
| 企业英文名称 | AECOM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462533810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $16.3K |
| 美国 | 3 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 2 | $790 |
| 意大利 | 1 | $275 |
| 波兰 | 2 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 815 | $1.33M |
| 中国 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Bongshin Loadcell Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| ADT Systems (Asia Pacific) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
| HUEI SHANG INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $790 | 金属丝加工机、机床零件 |
| ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $460 | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Umbra Pompe S.r.l. | 意大利 | 1 | $275 | 其他离心泵、泵零件 |
| Czaki Thermo Product Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $69 | 非液体温度计 |
| Czaki Thermo Product | 波兰 | 1 | $46 | 组合测量仪器、工业炉具零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 257 | $553.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $137.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 52 | $69.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $50.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 36 | $43.4K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 53 | $40.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $38.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $36.4K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $33.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 26 | $26.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非液体温度计 | CZAKI THERMO PRODUCT | 波兰 | $46 |
| 2026-02-11 | 其他测量仪器 | BONGSHIN LOADCELL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | ONE MEASUREMENT GROUP LTD | 美国 | $460 |
| 2025-10-14 | 非液体温度计 | Czaki Thermo Product Sp. z o.o. | 波兰 | $69 |
| 2025-09-22 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-04 | 其他泵和提升机 | UMBRA POMPE SRL | 意大利 | $275 |
| 2025-03-07 | 同轴电缆 | ADT SYSTEMS (ASIA PACIFIC) CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2024-11-08 | 速度表转速表 | HUEI SHANG INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $395 |
| 2024-09-05 | 速度表转速表 | HUEI SHANG INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $395 |
| 2024-07-04 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他泵和提升机 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-29 | 减压阀 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-29 | 减压阀 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-29 | 其他泵和提升机 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |