Hanh Phuc Trading, Services and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK HạNH PHúC
15
进口笔数
160
出口笔数
$123.8K
进口金额
$257.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315776540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AUFNA6 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | 62/48/26 Thạnh Lộc 13, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HANH PHUC TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 02862662694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 13 | $123.5K |
| 瑞典 | 1 | $151 |
| 越南 | 1 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $106.7K |
| 中国香港 | 10 | $31.2K |
| 黎巴嫩 | 1 | $15.8K |
| 摩尔多瓦 | 2 | $15.7K |
| 瑞士 | 5 | $14.8K |
| 德国 | 4 | $14.1K |
| 日本 | 12 | $8.7K |
| 法国 | 10 | $6.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $4.1K |
| 荷兰 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda. | 巴西 | 8 | $61.7K | 泡沫橡胶板、金属拉链 |
| Toan Braviet Comercio Geral Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 5 | $61.7K | 泡沫橡胶板、插销组装胶鞋 |
| Hotel Renaissance | 法国 | 1 | $151 | 其他纺织连衣裙 |
| Agnes Myrehed | 瑞典 | 1 | $151 | 棉针织连衣裙 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jake Seifert | 美国 | 9 | $25.8K | 纸质卡片、其他纸制品 |
| HONGKONG LOGISTICS SERVICES REGIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $17.0K | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
| US. CABINET DEPOT. | 美国 | 4 | $11.7K | 非木制家具件 |
| Stiftung Transfair | 瑞士 | 4 | $9.1K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| CNC Cabinetry | 美国 | 7 | $7.5K | 非木制家具件、木制厨房家具 |
| OEM Electronics, Inc. | 美国 | 3 | $6.4K | 头戴耳机及耳塞、麦克风及支架 |
| Kawamura Yoko | 日本 | 8 | $5.5K | 其他针织配件、棉针织连衣裙 |
| Tran Andy | 美国 | 4 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、男式化纤服装 |
| Sisk Fulfillment Services | 美国 | 5 | $961 | 针织头饰、其他钢铁制品 |
| Jocabox Pascale Editions | 法国 | 4 | $892 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 插销组装胶鞋 | Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda. | 巴西 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 插销组装胶鞋 | Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda. | 巴西 | $14.8K |
| 2026-03-11 | 插销组装胶鞋 | Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda. | 巴西 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 插销组装胶鞋 | Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda. | 巴西 | $1.5K |
| 2025-09-25 | 插销组装胶鞋 | TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA | 巴西 | $2.7K |
| 2025-09-17 | 插销组装胶鞋 | Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda. | 巴西 | $10.9K |
| 2025-09-05 | 插销组装胶鞋 | TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA | 巴西 | $5.3K |
| 2025-09-03 | 插销组装胶鞋 | TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA | 巴西 | $7.4K |
| 2025-07-27 | 插销组装胶鞋 | TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA | 巴西 | $2.2K |
| 2024-09-13 | 插销组装胶鞋 | TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $2.3K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 明信片贺卡 | Jocabox Pascale Editions | 法国 | $395 |
| 2026-04-02 | 明信片贺卡 | JAKE SEIFERT | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 明信片贺卡 | JAKE SEIFERT | 美国 | $690 |
| 2026-04-02 | 明信片贺卡 | JAKE SEIFERT | 美国 | $240 |
| 2026-04-02 | 明信片贺卡 | JAKE SEIFERT | 美国 | $120 |
| 2026-04-02 | 明信片贺卡 | JAKE SEIFERT | 美国 | $600 |
| 2026-03-31 | 非木制家具件 | Charly Sport S.R.L. | 意大利 | $120 |
| 2026-03-31 | 非木制家具件 | Charly Sport S.R.L. | 意大利 | $236 |
| 2026-03-28 | 非木制家具件 | 'SSO LAB, B & Q LTD | 英国 | $80 |
| 2026-03-28 | 非木制家具件 | 'SSO LAB, B & Q LTD | 英国 | $30 |