Hanh Phuc Trading, Services and Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK HạNH PHúC

15
进口笔数
160
出口笔数
$123.8K
进口金额
$257.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2024-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-09进口 $26.4K · 4 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 13 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.7K · 19 笔2026-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2024-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-09进口 $26.4K · 4 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 7 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 13 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $16.7K · 19 笔2026-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315776540
企查查编码QVN3AUFNA6
成立日期2019-07-10
联系地址62/48/26 Thạnh Lộc 13, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV XNK HẠNH PHÚC
企业英文名称HANH PHUC TM DV XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa
电话02862662694
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640220插销组装胶鞋
610442棉针织连衣裙
610449其他纺织连衣裙

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
481720纸质卡片
490900明信片贺卡
851830头戴耳机及耳塞
610442棉针织连衣裙
392490塑料家用制品
611780其他针织配件
670490其他毛发制品
392690其他塑料制品
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西13$123.5K
瑞典1$151
越南1$151

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$106.7K
中国香港10$31.2K
黎巴嫩1$15.8K
摩尔多瓦2$15.7K
瑞士5$14.8K
德国4$14.1K
日本12$8.7K
法国10$6.5K
澳大利亚5$4.1K
荷兰2$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda.巴西8$61.7K泡沫橡胶板、金属拉链
Toan Braviet Comercio Geral Importacao e Exportacao Ltda.巴西5$61.7K泡沫橡胶板、插销组装胶鞋
Hotel Renaissance法国1$151其他纺织连衣裙
Agnes Myrehed瑞典1$151棉针织连衣裙

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jake Seifert美国9$25.8K纸质卡片、其他纸制品
HONGKONG LOGISTICS SERVICES REGIONAL LTD中国香港7$17.0K头戴耳机及耳塞、音频设备零件
US. CABINET DEPOT.美国4$11.7K非木制家具件
Stiftung Transfair瑞士4$9.1K明信片贺卡、纸质卡片
CNC Cabinetry美国7$7.5K非木制家具件、木制厨房家具
OEM Electronics, Inc.美国3$6.4K头戴耳机及耳塞、麦克风及支架
Kawamura Yoko日本8$5.5K其他针织配件、棉针织连衣裙
Tran Andy美国4$1.1K棉针织T恤及背心、男式化纤服装
Sisk Fulfillment Services美国5$961针织头饰、其他钢铁制品
Jocabox Pascale Editions法国4$892明信片贺卡、纸质卡片

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16插销组装胶鞋Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda.巴西$14.8K
2026-04-16插销组装胶鞋Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda.巴西$14.8K
2026-03-11插销组装胶鞋Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda.巴西$2.2K
2026-01-28插销组装胶鞋Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda.巴西$1.5K
2025-09-25插销组装胶鞋TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA巴西$2.7K
2025-09-17插销组装胶鞋Toan Braviet Comércio Geral Importação e Exportação Ltda.巴西$10.9K
2025-09-05插销组装胶鞋TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA巴西$5.3K
2025-09-03插销组装胶鞋TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA巴西$7.4K
2025-07-27插销组装胶鞋TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXP LTDA巴西$2.2K
2024-09-13插销组装胶鞋TOAN BRAVIET COMERCIO GERAL IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA巴西$2.3K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14明信片贺卡Jocabox Pascale Editions法国$395
2026-04-02明信片贺卡JAKE SEIFERT美国$1.7K
2026-04-02明信片贺卡JAKE SEIFERT美国$690
2026-04-02明信片贺卡JAKE SEIFERT美国$240
2026-04-02明信片贺卡JAKE SEIFERT美国$120
2026-04-02明信片贺卡JAKE SEIFERT美国$600
2026-03-31非木制家具件Charly Sport S.R.L.意大利$120
2026-03-31非木制家具件Charly Sport S.R.L.意大利$236
2026-03-28非木制家具件'SSO LAB, B & Q LTD英国$80
2026-03-28非木制家具件'SSO LAB, B & Q LTD英国$30

相关企业 · 同类产品

Hanh Phuc Trading, Services and Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →