Alhathy Global Supply Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALHARTHY GLOBAL SUPPLY
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$69.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318073715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT58TB11 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 77 đường số 39, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALHARTHY GLOBAL SUPPLY |
| 企业英文名称 | ALHARTHY GLOBAL SUPPLY COMPAMY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 đường số 39, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0968884912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $56.2K |
| 伊拉克 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iron Coal Co. For Trading & Importing Coal | 以色列 | 2 | $26.6K | 果壳木炭 |
| Shisha Black Coco | 以色列 | 1 | $16.2K | 果壳木炭 |
| Dhafaf Alaqaba Co. | 伊拉克 | 1 | $13.5K | 氯化铝、无烟煤 |
| Sherket Naell Arafeh Lelmad Alestehl Ltd. | 以色列 | 1 | $13.5K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 果壳木炭 | Iron Coal Co. For Trading & Importing Coal | 以色列 | $5.4K |
| 2025-10-17 | 果壳木炭 | IRON COAL CO FOR TRADING & IMPORTING COAL | 以色列 | $10.8K |
| 2025-02-13 | 果壳木炭 | SHISHA BLACK COCO | 以色列 | $16.2K |
| 2025-01-02 | 果壳木炭 | IRON COAL CO FOR TRADING & IMPORTING COAL | 以色列 | $5.2K |
| 2025-01-02 | 果壳木炭 | IRON COAL CO FOR TRADING & IMPORTING COAL | 以色列 | $5.3K |
| 2024-10-12 | 果壳木炭 | DHAFAF ALAQABA CO | 伊拉克 | $13.5K |
| 2024-07-29 | 果壳木炭 | SHERKET NAELL ARAFEH LELMAD ALESTEHL LTD | 以色列 | $7.5K |
| 2024-07-29 | 果壳木炭 | SHERKET NAELL ARAFEH LELMAD ALESTEHL LTD | 以色列 | $5.9K |