Doan Gia CMJ Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐOàN GIA CMJ
10
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401958576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8MMW7V |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | K408/58-1 Tôn Đản, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐOÀN GIA CMJ |
| 企业英文名称 | DOAN GIA CMJ EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K408/58-1 Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962665940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.6K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| 138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d | 5 | $12.8K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-08-27 | 200克以上牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2025-08-27 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $10 |