Do Gia Phu Wood Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Gỗ Đỗ GIA PHú

110
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $196.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $218.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $196.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $218.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702747863
企查查编码QVNJHH9Q47
成立日期2019-03-13
联系地址15/18 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ ĐỖ GIA PHÚ
企业英文名称DO GIA PHU WOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/18 Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903131018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
440792山毛榉木厚板
4407976mm以上杨木
440729其他热带木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国79$2.08M
德国26$682.8K
加拿大2$95.7K
奥地利3$62.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hartzell Hardwoods, Inc.美国31$691.1K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG德国26$682.8K山毛榉木厚板、非针叶木LVL
Wheeland Lumber Co., Inc.美国9$391.8K6毫米以上橡木、枫木厚板
Edwards Wood Products, Inc.美国13$316.8K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Parton Export Corp.美国7$214.1K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Primewood Lumber Inc.加拿大2$95.7K枫木厚板、6毫米以上白蜡木
Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国3$81.2K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Baillie Lumber Co.喀麦隆3$69.7K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
EHP European Hardwood Production GmbH德国3$62.9K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Falcon Lumber Ltd.美国2$47.8K6毫米以上橡木、枫木厚板

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-156mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$22.2K
2026-04-156mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$22.2K
2026-03-286毫米以上橡木HARTZELL HARDWOODS INC美国$14.4K
2026-03-286mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$6.3K
2026-03-286毫米以上橡木THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC美国$32.1K
2026-03-286mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$12.0K
2026-03-286mm以上杨木EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国$911
2026-03-226毫米以上橡木THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC美国$17.3K
2026-03-196毫米以上橡木HARTZELL HARDWOODS INC美国$19.5K
2026-03-186毫米以上橡木HARTZELL HARDWOODS INC美国$19.8K

相关企业 · 同类产品

Do Gia Phu Wood Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →