Do Gia Phu Wood Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Gỗ Đỗ GIA PHú
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702747863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHH9Q47 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | 15/18 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ ĐỖ GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | DO GIA PHU WOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/18 Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903131018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $2.08M |
| 德国 | 26 | $682.8K |
| 加拿大 | 2 | $95.7K |
| 奥地利 | 3 | $62.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 31 | $691.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG | 德国 | 26 | $682.8K | 山毛榉木厚板、非针叶木LVL |
| Wheeland Lumber Co., Inc. | 美国 | 9 | $391.8K | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 13 | $316.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 7 | $214.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Primewood Lumber Inc. | 加拿大 | 2 | $95.7K | 枫木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Thompson Appalachian Hardwoods, Inc. | 美国 | 3 | $81.2K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 3 | $69.7K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 3 | $62.9K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Falcon Lumber Ltd. | 美国 | 2 | $47.8K | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 6mm以上杨木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $22.2K |
| 2026-04-15 | 6mm以上杨木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $22.2K |
| 2026-03-28 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $14.4K |
| 2026-03-28 | 6mm以上杨木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-03-28 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $32.1K |
| 2026-03-28 | 6mm以上杨木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-03-28 | 6mm以上杨木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $911 |
| 2026-03-22 | 6毫米以上橡木 | THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC | 美国 | $17.3K |
| 2026-03-19 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $19.5K |
| 2026-03-18 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $19.8K |