V Marble Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH V-MARBLE

299
进口笔数
814
出口笔数
$9.31M
进口金额
$21.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
78
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.9K · 8 笔出口 $35.7K · 4 笔2023-10进口 $42.8K · 6 笔出口 $268.6K · 10 笔2023-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $198.3K · 7 笔2023-12进口 $174.1K · 8 笔出口 $451.3K · 18 笔2024-01进口 $61.3K · 3 笔出口 $470.5K · 14 笔2024-02进口 $188.4K · 6 笔出口 $186.7K · 11 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $341.3K · 17 笔2024-04进口 $171.3K · 8 笔出口 $237.5K · 13 笔2024-05进口 $151.0K · 6 笔出口 $246.6K · 12 笔2024-06进口 $361.2K · 13 笔出口 $689.8K · 18 笔2024-07进口 $291.3K · 12 笔出口 $632.4K · 15 笔2024-08进口 $195.1K · 8 笔出口 $701.1K · 23 笔2024-09进口 $175.9K · 6 笔出口 $414.2K · 12 笔2024-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $505.6K · 16 笔2024-11进口 $58.6K · 5 笔出口 $752.5K · 25 笔2024-12进口 $319.8K · 7 笔出口 $589.3K · 24 笔2025-01进口 $623.2K · 12 笔出口 $508.3K · 22 笔2025-02进口 $388.4K · 7 笔出口 $410.0K · 16 笔2025-03进口 $309.3K · 9 笔出口 $642.9K · 24 笔2025-04进口 $203.5K · 8 笔出口 $620.5K · 23 笔2025-05进口 $229.9K · 11 笔出口 $442.8K · 15 笔2025-06进口 $353.9K · 15 笔出口 $645.5K · 26 笔2025-07进口 $266.2K · 10 笔出口 $779.8K · 25 笔2025-08进口 $358.6K · 13 笔出口 $811.9K · 31 笔2025-09进口 $218.6K · 7 笔出口 $984.7K · 35 笔2025-10进口 $78.0K · 4 笔出口 $1.34M · 46 笔2025-11进口 $277.9K · 10 笔出口 $1.08M · 32 笔2025-12进口 $718.9K · 10 笔出口 $1.47M · 51 笔2026-01进口 $549.8K · 12 笔出口 $1.48M · 63 笔2026-02进口 $420.7K · 5 笔出口 $668.2K · 32 笔2026-03进口 $439.9K · 11 笔出口 $1.57M · 58 笔2026-04进口 $370.1K · 8 笔出口 $1.47M · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.9K · 8 笔出口 $35.7K · 4 笔2023-10进口 $42.8K · 6 笔出口 $268.6K · 10 笔2023-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $198.3K · 7 笔2023-12进口 $174.1K · 8 笔出口 $451.3K · 18 笔2024-01进口 $61.3K · 3 笔出口 $470.5K · 14 笔2024-02进口 $188.4K · 6 笔出口 $186.7K · 11 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $341.3K · 17 笔2024-04进口 $171.3K · 8 笔出口 $237.5K · 13 笔2024-05进口 $151.0K · 6 笔出口 $246.6K · 12 笔2024-06进口 $361.2K · 13 笔出口 $689.8K · 18 笔2024-07进口 $291.3K · 12 笔出口 $632.4K · 15 笔2024-08进口 $195.1K · 8 笔出口 $701.1K · 23 笔2024-09进口 $175.9K · 6 笔出口 $414.2K · 12 笔2024-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $505.6K · 16 笔2024-11进口 $58.6K · 5 笔出口 $752.5K · 25 笔2024-12进口 $319.8K · 7 笔出口 $589.3K · 24 笔2025-01进口 $623.2K · 12 笔出口 $508.3K · 22 笔2025-02进口 $388.4K · 7 笔出口 $410.0K · 16 笔2025-03进口 $309.3K · 9 笔出口 $642.9K · 24 笔2025-04进口 $203.5K · 8 笔出口 $620.5K · 23 笔2025-05进口 $229.9K · 11 笔出口 $442.8K · 15 笔2025-06进口 $353.9K · 15 笔出口 $645.5K · 26 笔2025-07进口 $266.2K · 10 笔出口 $779.8K · 25 笔2025-08进口 $358.6K · 13 笔出口 $811.9K · 31 笔2025-09进口 $218.6K · 7 笔出口 $984.7K · 35 笔2025-10进口 $78.0K · 4 笔出口 $1.34M · 46 笔2025-11进口 $277.9K · 10 笔出口 $1.08M · 32 笔2025-12进口 $718.9K · 10 笔出口 $1.47M · 51 笔2026-01进口 $549.8K · 12 笔出口 $1.48M · 63 笔2026-02进口 $420.7K · 5 笔出口 $668.2K · 32 笔2026-03进口 $439.9K · 11 笔出口 $1.57M · 58 笔2026-04进口 $370.1K · 8 笔出口 $1.47M · 56 笔

工商档案

企业注册号0315528361
企查查编码QVNPEC7U41
成立日期2019-02-26
联系地址423 Đường Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V-MARBLE
企业英文名称V-MARBLE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址423 Đường Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862565501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680291加工大理石制品
846410石材锯床
846490其他矿物加工机床
820239非钢制圆锯片
820299其他锯片
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
940389藤柳家具
251320天然磨料

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940399非木制家具件
731815钢铁螺钉螺栓
681599其他石制品
830242家具配件
940180其他座椅
940320非办公金属家具
441700木制工具部件
482010纸质文具
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利92$4.40M
中国148$3.92M
西班牙17$654.2K
土耳其8$247.4K
印度9$74.7K
中国香港8$7.0K
美国12$4.7K
新加坡2$4.1K
越南1$2.5K
加拿大1$37

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国741$21.41M
比利时26$242.1K
加拿大2$94.6K
瑞士18$69.8K
荷兰6$37.7K
意大利10$35.7K
阿联酋1$31.6K
法国3$7.1K
新加坡1$2.0K
泰国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd.中国43$1.68M其他塑料制品、纤维素卫生纸卷
Graziani Marmi S.r.l.意大利24$1.40M切割大理石块、加工大理石制品
Lapis Urbe S.R.L.意大利23$1.32M切割大理石块、切割大理石
Marmoles Bolmax S.L.西班牙10$555.3K切割大理石块
Barsimarmi Quarries S.r.l.意大利8$410.6K加工大理石制品、切割大理石块
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$348.9K其他塑料制品、金属建筑配件
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国9$296.9K加工大理石制品、其他钢铁制品
Fiorenza Marmi S.r.l.意大利9$209.1K加工大理石制品、切割大理石块
V Export Import印度9$74.7K切割大理石块、切割大理石
Xiamen XHH Trading Co., Ltd.俄罗斯9$178加工大理石制品、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lurline Bay LLC美国151$4.93M藤柳家具、非木制家具件
Baker Interiors Furniture Co.美国28$1.18M其他木家具、藤柳家具
PAIZES TRADING LTD美国7$173.4K藤柳家具
LURLINE BAY LLC (DBA HARBOUR OUTDOOR)美国13$161.3K藤柳家具、其他水泥制品
Lurline Bay Llc比利时14$106.6K藤柳家具
RH Geneva SARL瑞士15$67.7K打结纺织地毯、羊毛打结地毯
RH MILAN S.R.L.意大利9$35.6K藤柳家具、非办公金属家具
RH Geneva SARL荷兰5$32.7K藤柳家具、打结纺织地毯
Restoration Hardware, Inc.美国6$22.9K人造机织地毯、人造机织地毯
Restoration Hardware, Inc.美国17$8.2K羊毛打结地毯、打结纺织地毯

近期贸易明细

进口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工大理石制品美国$50
2026-04-28加工大理石制品美国$50
2026-04-23加工大理石制品SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-23切割大理石块SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD中国$31.0K
2026-04-23加工大理石制品SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD中国$16.2K
2026-04-23切割大理石块SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD中国$31.0K
2026-04-23加工大理石制品SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD中国$16.2K
2026-04-23加工大理石制品SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-22非瓦楞折叠盒CHARMING PRINTING LTD中国香港$1.1K
2026-04-22印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国香港$14

出口(共 814)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非木制家具件美国$1.6K
2026-04-28非木制家具件美国$1.3K
2026-04-28非木制家具件美国$536
2026-04-28藤柳家具美国$1.4K
2026-04-28藤柳家具美国$2.3K
2026-04-28藤柳家具美国$3.2K
2026-04-28藤柳家具美国$627
2026-04-28非木制家具件美国$1.1K
2026-04-28非木制家具件美国$673
2026-04-28非木制家具件美国$495

相关企业 · 同类产品

V Marble Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →