V Marble Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V-MARBLE
299
进口笔数
814
出口笔数
$9.31M
进口金额
$21.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
78
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315528361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEC7U41 |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | 423 Đường Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V-MARBLE |
| 企业英文名称 | V-MARBLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423 Đường Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862565501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 251320 | 天然磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 92 | $4.40M |
| 中国 | 148 | $3.92M |
| 西班牙 | 17 | $654.2K |
| 土耳其 | 8 | $247.4K |
| 印度 | 9 | $74.7K |
| 中国香港 | 8 | $7.0K |
| 美国 | 12 | $4.7K |
| 新加坡 | 2 | $4.1K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
| 加拿大 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 741 | $21.41M |
| 比利时 | 26 | $242.1K |
| 加拿大 | 2 | $94.6K |
| 瑞士 | 18 | $69.8K |
| 荷兰 | 6 | $37.7K |
| 意大利 | 10 | $35.7K |
| 阿联酋 | 1 | $31.6K |
| 法国 | 3 | $7.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.68M | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Graziani Marmi S.r.l. | 意大利 | 24 | $1.40M | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Lapis Urbe S.R.L. | 意大利 | 23 | $1.32M | 切割大理石块、切割大理石 |
| Marmoles Bolmax S.L. | 西班牙 | 10 | $555.3K | 切割大理石块 |
| Barsimarmi Quarries S.r.l. | 意大利 | 8 | $410.6K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $348.9K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $296.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Fiorenza Marmi S.r.l. | 意大利 | 9 | $209.1K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
| V Export Import | 印度 | 9 | $74.7K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $178 | 加工大理石制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lurline Bay LLC | 美国 | 151 | $4.93M | 藤柳家具、非木制家具件 |
| Baker Interiors Furniture Co. | 美国 | 28 | $1.18M | 其他木家具、藤柳家具 |
| PAIZES TRADING LTD | 美国 | 7 | $173.4K | 藤柳家具 |
| LURLINE BAY LLC (DBA HARBOUR OUTDOOR) | 美国 | 13 | $161.3K | 藤柳家具、其他水泥制品 |
| Lurline Bay Llc | 比利时 | 14 | $106.6K | 藤柳家具 |
| RH Geneva SARL | 瑞士 | 15 | $67.7K | 打结纺织地毯、羊毛打结地毯 |
| RH MILAN S.R.L. | 意大利 | 9 | $35.6K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| RH Geneva SARL | 荷兰 | 5 | $32.7K | 藤柳家具、打结纺织地毯 |
| Restoration Hardware, Inc. | 美国 | 6 | $22.9K | 人造机织地毯、人造机织地毯 |
| Restoration Hardware, Inc. | 美国 | 17 | $8.2K | 羊毛打结地毯、打结纺织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | — | 美国 | $50 |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | — | 美国 | $50 |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 切割大理石块 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 切割大理石块 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | CHARMING PRINTING LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | CHARMING PRINTING LTD | 中国香港 | $14 |
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | — | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | — | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | — | 美国 | $536 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | — | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | — | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | — | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | — | 美国 | $627 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | — | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | — | 美国 | $673 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | — | 美国 | $495 |