V Marble Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,030 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH V-MARBLE

338
进口笔数
1,030
出口笔数
$11.07M
进口金额
$27.28M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
87
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $198.3K · 8 笔2023-12进口 $174.1K · 8 笔出口 $451.3K · 21 笔2024-01进口 $61.3K · 3 笔出口 $470.5K · 14 笔2024-02进口 $188.4K · 6 笔出口 $186.7K · 12 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $341.3K · 18 笔2024-04进口 $171.3K · 8 笔出口 $237.5K · 16 笔2024-05进口 $151.0K · 6 笔出口 $246.6K · 12 笔2024-06进口 $361.2K · 13 笔出口 $689.8K · 19 笔2024-07进口 $291.3K · 12 笔出口 $632.4K · 15 笔2024-08进口 $195.1K · 8 笔出口 $701.1K · 24 笔2024-09进口 $175.9K · 6 笔出口 $414.2K · 13 笔2024-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $505.6K · 18 笔2024-11进口 $58.6K · 5 笔出口 $752.5K · 25 笔2024-12进口 $319.8K · 7 笔出口 $589.3K · 24 笔2025-01进口 $623.2K · 12 笔出口 $508.3K · 23 笔2025-02进口 $388.4K · 7 笔出口 $410.0K · 18 笔2025-03进口 $309.3K · 9 笔出口 $642.9K · 24 笔2025-04进口 $203.5K · 8 笔出口 $620.5K · 24 笔2025-05进口 $229.9K · 11 笔出口 $442.8K · 15 笔2025-06进口 $353.9K · 15 笔出口 $645.5K · 26 笔2025-07进口 $266.2K · 10 笔出口 $779.8K · 25 笔2025-08进口 $358.6K · 13 笔出口 $811.9K · 31 笔2025-09进口 $218.6K · 7 笔出口 $984.7K · 35 笔2025-10进口 $78.0K · 4 笔出口 $1.34M · 46 笔2025-11进口 $277.9K · 10 笔出口 $1.08M · 32 笔2025-12进口 $718.9K · 10 笔出口 $1.47M · 51 笔2026-01进口 $549.8K · 12 笔出口 $1.48M · 63 笔2026-02进口 $420.7K · 5 笔出口 $668.2K · 32 笔2026-03进口 $439.9K · 11 笔出口 $1.57M · 58 笔2026-04进口 $370.1K · 8 笔出口 $1.47M · 56 笔2026-05进口 $495.7K · 10 笔出口 $1.31M · 47 笔2026-06进口 $745.3K · 19 笔出口 $1.94M · 75 笔2026-07进口 $516.1K · 10 笔出口 $2.09M · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-11进口 $32.8K · 5 笔出口 $198.3K · 8 笔2023-12进口 $174.1K · 8 笔出口 $451.3K · 21 笔2024-01进口 $61.3K · 3 笔出口 $470.5K · 14 笔2024-02进口 $188.4K · 6 笔出口 $186.7K · 12 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $341.3K · 18 笔2024-04进口 $171.3K · 8 笔出口 $237.5K · 16 笔2024-05进口 $151.0K · 6 笔出口 $246.6K · 12 笔2024-06进口 $361.2K · 13 笔出口 $689.8K · 19 笔2024-07进口 $291.3K · 12 笔出口 $632.4K · 15 笔2024-08进口 $195.1K · 8 笔出口 $701.1K · 24 笔2024-09进口 $175.9K · 6 笔出口 $414.2K · 13 笔2024-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $505.6K · 18 笔2024-11进口 $58.6K · 5 笔出口 $752.5K · 25 笔2024-12进口 $319.8K · 7 笔出口 $589.3K · 24 笔2025-01进口 $623.2K · 12 笔出口 $508.3K · 23 笔2025-02进口 $388.4K · 7 笔出口 $410.0K · 18 笔2025-03进口 $309.3K · 9 笔出口 $642.9K · 24 笔2025-04进口 $203.5K · 8 笔出口 $620.5K · 24 笔2025-05进口 $229.9K · 11 笔出口 $442.8K · 15 笔2025-06进口 $353.9K · 15 笔出口 $645.5K · 26 笔2025-07进口 $266.2K · 10 笔出口 $779.8K · 25 笔2025-08进口 $358.6K · 13 笔出口 $811.9K · 31 笔2025-09进口 $218.6K · 7 笔出口 $984.7K · 35 笔2025-10进口 $78.0K · 4 笔出口 $1.34M · 46 笔2025-11进口 $277.9K · 10 笔出口 $1.08M · 32 笔2025-12进口 $718.9K · 10 笔出口 $1.47M · 51 笔2026-01进口 $549.8K · 12 笔出口 $1.48M · 63 笔2026-02进口 $420.7K · 5 笔出口 $668.2K · 32 笔2026-03进口 $439.9K · 11 笔出口 $1.57M · 58 笔2026-04进口 $370.1K · 8 笔出口 $1.47M · 56 笔2026-05进口 $495.7K · 10 笔出口 $1.31M · 47 笔2026-06进口 $745.3K · 19 笔出口 $1.94M · 75 笔2026-07进口 $516.1K · 10 笔出口 $2.09M · 68 笔

工商档案

企业注册号0315528361
企查查编码QVNPEC7U41
成立日期2019-02-26
联系地址423 Đường Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V-MARBLE
企业英文名称V-MARBLE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址423 Đường Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862565501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680291加工大理石制品
846410石材锯床
846490其他矿物加工机床
820239非钢制圆锯片
820299其他锯片
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
482110印刷标签
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940399非木制家具件
731815钢铁螺钉螺栓
681599其他石制品
830242家具配件
940180其他座椅
940320非办公金属家具
441700木制工具部件
482010纸质文具
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利101$5.48M
中国170$4.48M
西班牙18$763.1K
土耳其9$247.4K
印度9$74.7K
中国香港12$8.7K
美国13$4.8K
新加坡2$4.1K
越南1$2.5K
加拿大1$37

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国936$26.46M
瑞士26$314.1K
比利时26$242.1K
加拿大2$94.6K
荷兰12$49.0K
意大利10$35.7K
阿联酋1$31.6K
多米尼加1$21.3K
菲律宾3$12.7K
法国3$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd.中国44$1.71M其他塑料制品、纤维素卫生纸卷
Graziani Marmi S.r.l.意大利25$1.56M切割大理石块、加工大理石制品
FINE EXPORT TRADING LIMITED意大利9$1.40M切割大理石块
Lapis Urbe S.R.L.意大利23$1.32M切割大理石块、加工大理石制品
MARMOLES BOLMAX SL西班牙11$664.2K切割大理石块、花岗岩制品
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$348.9K其他塑料制品、金属建筑配件
XIAMEN NUOVASTONE TRADING CO., LTD中国13$347.9K切割大理石块、加工大理石制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国9$296.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fiorenza Marmi S.r.l.意大利9$209.1K加工大理石制品、切割大理石块
CHARMING PRINTING LTD中国香港10$7.0K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RH美国328$9.62M藤柳家具、非木制家具件
Lurline Bay LLC美国166$5.10M木制办公家具、藤柳家具
Baker Interiors Furniture Co.美国30$1.23M其他木家具、藤柳家具
RH Geneva SARL瑞士23$312.1K打结纺织地毯、羊毛打结地毯
PAIZES TRADING LIMITED美国11$247.7K藤柳家具、其他木家具
Lurline Bay LLC比利时14$106.6K藤柳家具、卧室木家具
RH MILAN S.R.L.意大利9$35.6K藤柳家具、其他木制品
RESTORATION HARDWARE INC美国6$22.9K其他木家具、卧室木家具
Restoration Hardware, Inc.美国17$8.2K羊毛打结地毯、打结纺织地毯
BAKER INTERIORS FURNITURE COMPANY美国7$0切割大理石、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他食品制剂OPENBORDER-KAGED美国$26
2026-07-30其他食品制剂OPENBORDER-KAGED美国$50
2026-07-18加工大理石制品XIAMEN NUOVASTONE TRADING CO., LTD中国$16.1K
2026-07-18加工大理石制品XIAMEN NUOVASTONE TRADING CO., LTD中国$2.4K
2026-07-17石材锯床Quanzhou Jinzuan Technology Co., Ltd.中国$11.2K
2026-07-17石材锯床Quanzhou Jinzuan Technology Co., Ltd.中国$28.5K
2026-07-16切割大理石块XIAMEN NUOVASTONE TRADING CO., LTD中国$54.9K
2026-07-16印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国香港$31
2026-07-16印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国香港$23
2026-07-16印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国香港$136

出口(共 1,030)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非木制家具件Baker Interiors Furniture Co.美国$1.6K
2026-07-31非木制家具件Baker Interiors Furniture Co.美国$248
2026-07-31藤柳家具RH Geneva SARL瑞士$457
2026-07-31非木制家具件Baker Interiors Furniture Co.美国$950
2026-07-31非木制家具件Baker Interiors Furniture Co.美国$1.1K
2026-07-31藤柳家具RH Geneva SARL瑞士$457
2026-07-31藤柳家具RH Geneva SARL瑞士$658
2026-07-31非木制家具件Baker Interiors Furniture Co.美国$876
2026-07-31非木制家具件Baker Interiors Furniture Co.美国$1.1K
2026-07-31藤柳家具RH Geneva SARL瑞士$1.3K

相关企业 · 同类产品

V Marble Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →