Duong Hoang Minh Forestry Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU LâM SảN DươNG HOàNG MINH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$436.9K
出口金额
—
最近进口
2023-06-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108155030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWB353G |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Lô 09 khu giãn dân, tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN DƯƠNG HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | DUONG HOANG MINH FORESTRY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 09 khu giãn dân, tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967541368 |
| 邮箱 | hoangminh.chopsticks@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 13 | $309.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $75.0K |
| 中国台湾 | 10 | $48.6K |
| 荷兰 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wadi Halfa Est | 沙特阿拉伯 | 13 | $309.1K | 其他木炭 |
| Natuur Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $75.0K | 其他木炭、果壳木炭 |
| HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $22.3K | 其他木炭、果壳木炭 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 4 | $19.2K | 其他木炭 |
| YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.1K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Flame & Flavour Co. | 荷兰 | 1 | $4.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2023-06-07 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $7.2K |
| 2023-06-03 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $4.2K |
| 2023-06-03 | 其他木炭 | FLAME & FLAVOUR CO | 荷兰 | $4.2K |
| 2023-06-02 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $11.1K |
| 2023-06-02 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $11.4K |
| 2023-05-26 | 其他木炭 | NATUUR PTY LTD | 澳大利亚 | $11.9K |
| 2023-05-19 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $25.5K |
| 2023-05-19 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $8.3K |
| 2023-05-19 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $21.9K |