Truong Thinh Index Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG THịNH INDEX
117
进口笔数
0
出口笔数
$3.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314753727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ADV68F |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Số 41 Đường Số 2, Khu Dân Cư Bình Đăng, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THỊNH INDEX |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INDEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường Số 2, Khu Dân Cư Bình Đăng, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842836100543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $2.14M |
| 中国 | 37 | $856.8K |
| 意大利 | 11 | $219.2K |
| 埃及 | 8 | $77.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 56 | $1.97M | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Yujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $354.0K | 乙烯聚合物塑料、卷状沥青制品 |
| Guangxi Yujie Waterproof Co., Ltd. | 中国 | 9 | $252.0K | 卷状沥青制品、其他铝制品 |
| Guangxi Yujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $250.7K | 卷状沥青制品、其他铝制品 |
| Index Construction Systems & Products S.p.A. | 意大利 | 11 | $219.2K | 卷状沥青制品、其他胶粘剂 |
| KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | 3 | $175.5K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| International Co. for Insulation Technology Insutech | 埃及 | 5 | $47.7K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Bitumat Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $28.2K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
| Nile Waterproofing Materials Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $20.2K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY "INSUTECH" | 埃及 | 1 | $9.9K | 沥青混合物、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-06 | 卷状沥青制品 | KOREA PETROLEUM INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-01 | 卷状沥青制品 | YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-01 | 沥青混合物 | YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 卷状沥青制品 | YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-01 | 沥青混合物 | YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |