Khang Long Construction Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI XâY DựNG KHANG LONG
31
进口笔数
0
出口笔数
$218.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108549589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD462EJ |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | Số 13, lô V Khu Ràng Ràng - Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN KHANG LONG PEHA |
| 企业英文名称 | KHANG LONG CONSTRUCTION TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, lô V Khu Ràng Ràng - Ninh Xá, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84975182688 |
| 邮箱 | khanglongpeha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $204.1K |
| 德国 | 6 | $12.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.2K |
| 塞尔维亚 | 2 | $659 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Renshan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $111.2K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou SPKM Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.3K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Doepke Schaltgeräte GmbH | 德国 | 6 | $14.5K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Wenzhou Hunk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Zhejiang Geya Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 自动断路器、高压继电器 |
| Zhejiang Tianyan Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| PEHA Elektro GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $723 | 其他电气开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-03-04 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-04 | 电器装置零件 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | WENZHOU RENSHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |