Viet An Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT ấN GLOBAL
24
进口笔数
0
出口笔数
$468.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316878792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYBN5A6 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | 18 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ẤN GLOBAL |
| 企业英文名称 | VIET AN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0902302243 |
| 邮箱 | gingergarlicvn@gmail.com |
| 官网 | www.ginger-garlic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 151319 | 精制椰子油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $468.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aryavarta Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $195.1K | 其他香料、其他干制豆类 |
| Stavya Agro | 印度 | 8 | $194.3K | 碾磨大米、去壳扁豆 |
| Fabstor | 印度 | 1 | $31.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Gopinathji Food Impex | 印度 | 1 | $28.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Aryavata Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $11.6K | 干鹰嘴豆、干芸豆 |
| Dashmesh Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.2K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 辣椒粉 | FABSTOR | 印度 | $828 |
| 2026-03-25 | 混合香料 | FABSTOR | 印度 | $845 |
| 2026-03-25 | 干鹰嘴豆 | FABSTOR | 印度 | $450 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | FABSTOR | 印度 | $650 |
| 2026-03-25 | 未碾磨香料籽 | FABSTOR | 印度 | $169 |
| 2026-03-25 | 未碾磨香料籽 | FABSTOR | 印度 | $474 |
| 2026-03-25 | 混合香料 | FABSTOR | 印度 | $713 |
| 2026-03-25 | 乳脂及乳油 | FABSTOR | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 3公斤内红茶 | FABSTOR | 印度 | $822 |
| 2026-03-25 | 未煮意面 | FABSTOR | 印度 | $356 |