Vina Kon Tum Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINA KON TUM
0
进口笔数
724
出口笔数
$0
进口金额
$21.08M
出口金额
—
最近进口
2026-08-23
最近出口
0
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101285144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PCJQMD |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | 95 Phạm Văn Đồng, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA KON TUM |
| 企业英文名称 | VINA KON TUM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971048119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 264 | $9.07M |
| 印度 | 172 | $4.62M |
| 中国 | 67 | $2.08M |
| 孟加拉国 | 59 | $1.73M |
| 印度尼西亚 | 50 | $1.16M |
| 中国台湾 | 24 | $521.8K |
| 泰国 | 51 | $508.6K |
| 马来西亚 | 6 | $103.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gumei (Xiamen) Fragrant Product Co., Ltd. | 越南 | 92 | $3.32M | 药用植物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.02M | 药用植物、燃烧类香料 |
| Pranitha Agarbattis | 印度 | 63 | $1.58M | 药用植物、编织用竹 |
| Khaleel Pulverising Industries | 印度 | 25 | $1.17M | 编织用竹、药用植物 |
| Anand Organic Products | 印度 | 31 | $1.08M | 药用植物、编织用竹 |
| Gumei (Xiamen) Fragrant Product Co., Ltd. | 中国 | 29 | $993.4K | 药用植物 |
| Mukesh Agarbathi Works | 印度 | 35 | $970.8K | 药用植物、编织用竹 |
| CV Saraswati | 印度尼西亚 | 42 | $941.2K | 木制品、功能机器零件 |
| ASIA TRADE LINK | 孟加拉国 | 23 | $292.7K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Nisaideena Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $257.9K | 燃烧类香料、混合机 |
近期贸易明细
出口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | 药用植物 | ASIA TRADE LINK | 孟加拉国 | $23.7K |
| 2026-07-29 | 木制品 | CV Saraswati | 印度尼西亚 | $31.6K |
| 2026-07-27 | 药用植物 | ASIA TRADE LINK | 孟加拉国 | $23.7K |
| 2026-07-25 | 药用植物 | Pranitha Agarbattis | 印度 | $45.6K |
| 2026-07-25 | 药用植物 | BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED | — | $46.2K |
| 2026-07-16 | 药用植物 | Xiamen Japilian Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-07-14 | 药用植物 | Xiamen Japilian Trading Co., Ltd. | 中国 | $38.4K |
| 2026-07-08 | 药用植物 | MAINATURE CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-07-08 | 药用植物 | MAINATURE CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2026-07-08 | 药用植物 | Gumei (Xiamen) Fragrant Product Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |