Vina Kon Tum Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINA KON TUM

0
进口笔数
724
出口笔数
$0
进口金额
$21.08M
出口金额
—
最近进口
2026-08-23
最近出口
0
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $923.0K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $480.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $579.5K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $801.4K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $571.3K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.0K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $596.8K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $886.6K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $923.0K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $488.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $432.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $517.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $732.4K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $887.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $764.4K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $480.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $579.5K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $452.3K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $801.4K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $501.6K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $571.3K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.0K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $596.8K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $886.6K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $923.0K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $505.5K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $488.6K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $432.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $517.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $732.4K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $887.9K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $764.4K · 21 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号6101285144
企查查编码QVN3PCJQMD
成立日期2021-09-16
联系地址95 Phạm Văn Đồng, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA KON TUM
企业英文名称VINA KON TUM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址95 Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84971048119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440500木制品
330741燃烧类香料
847982混合机
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$9.07M
印度172$4.62M
中国67$2.08M
孟加拉国59$1.73M
印度尼西亚50$1.16M
中国台湾24$521.8K
泰国51$508.6K
马来西亚6$103.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gumei (Xiamen) Fragrant Product Co., Ltd.越南92$3.32M药用植物
Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd.越南47$2.02M药用植物、燃烧类香料
Pranitha Agarbattis印度63$1.58M药用植物、编织用竹
Khaleel Pulverising Industries印度25$1.17M编织用竹、药用植物
Anand Organic Products印度31$1.08M药用植物、编织用竹
Gumei (Xiamen) Fragrant Product Co., Ltd.中国29$993.4K药用植物
Mukesh Agarbathi Works印度35$970.8K药用植物、编织用竹
CV Saraswati印度尼西亚42$941.2K木制品、功能机器零件
ASIA TRADE LINK孟加拉国23$292.7K药用植物、燃烧类香料
Nisaideena Co., Ltd.泰国35$257.9K燃烧类香料、混合机

近期贸易明细

出口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-23药用植物ASIA TRADE LINK孟加拉国$23.7K
2026-07-29木制品CV Saraswati印度尼西亚$31.6K
2026-07-27药用植物ASIA TRADE LINK孟加拉国$23.7K
2026-07-25药用植物Pranitha Agarbattis印度$45.6K
2026-07-25药用植物BHANSALI CHEMATICS PRIVATE LIMITED—$46.2K
2026-07-16药用植物Xiamen Japilian Trading Co., Ltd.中国$22.8K
2026-07-14药用植物Xiamen Japilian Trading Co., Ltd.中国$38.4K
2026-07-08药用植物MAINATURE CO LTD中国台湾$14.9K
2026-07-08药用植物MAINATURE CO LTD中国台湾$14.9K
2026-07-08药用植物Gumei (Xiamen) Fragrant Product Co., Ltd.中国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Vina Kon Tum Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →