Global Underground Drilling Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOAN NGầM TOàN CầU
1
进口笔数
0
出口笔数
$65.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500695970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78S1GS4 |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOAN NGẦM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU DRILLING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84978114055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan ZLCONN Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.9K | 自推进钻机、非自走式采矿机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 岩石钻具 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-02-12 | 无缝钢管 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-12 | 岩石钻具 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-02-12 | 无缝钢管 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-12 | 岩石钻具 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-02-12 | 岩石钻具 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-12 | 自推进钻机 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-02-12 | 钢铁铸件 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-02-12 | 岩石钻具 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-02-12 | 岩石钻具 | HUNAN ZLCONN MACHINERY CO LTD | 中国 | $580 |