True Books Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sách Thật
273
进口笔数
0
出口笔数
$8.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105741277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN885ES0Y |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Số 44 ngõ 105 phố Bạch Mai, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁCH THẬT |
| 企业英文名称 | TRUE BOOKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 ngõ 105 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 248 | $8.20M |
| 日本 | 24 | $334.1K |
| 新加坡 | 1 | $413 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | 205 | $7.47M | 未漂牛皮纸废料、低频期刊 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $264.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Daewoo Resources Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $237.6K | 周报期刊、机械浆纸废料 |
| Sangjin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $161.1K | 周报期刊、低频期刊 |
| Choyang Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $131.7K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Sangjin Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $128.7K | 机械浆纸废料、周报期刊 |
| Touchi International Corp | 日本 | 3 | $45.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| All That K Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Sangjisa Corp. | 韩国 | 2 | $27.9K | 其他纸废料、机械浆纸废料 |
| Touchi International Corporation | 日本 | 2 | $24.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | SH RECYCLING CO LTD | 韩国 | $794 |