Chau Hai Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Châu Hải Lâm
2
进口笔数
0
出口笔数
$95
进口金额
$0
出口金额
2024-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702329986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX11SP5X |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 241, tờ bản đồ số 35, Khu phố 4, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU HẢI LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối cới ngành nghề có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84908165081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $75 |
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emons Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75 | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| LOUIS | 中国 | 1 | $20 | 化纤针织服装、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 塑料容器 | LOUIS | 中国 | $20 |
| 2024-01-25 | 木制厨房家具 | EMONS FURNITURE CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-01-25 | 软垫木座椅 | EMONS FURNITURE CO LTD | 越南 | $25 |