M&A Technology Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 亚硝酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường M&A
17
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311878460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HM9M6U |
| 成立日期 | 2012-07-13 |
| 联系地址 | 11/70 Đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG M&A |
| 企业英文名称 | M&A TECHNOLOGY ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/70 Đường số 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842862575343 |
| 邮箱 | vouyduyvn@gmail.com |
| 官网 | www.matech.com.vn |
| 传真 | 0862575343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $35.9K |
| 美国 | 2 | $17.3K |
| 德国 | 2 | $9.1K |
| 新加坡 | 1 | $7.0K |
| 马来西亚 | 1 | $5.6K |
| 意大利 | 2 | $5.4K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 土耳其 | 2 | $554 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tandex Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $35.9K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| LIT UV Elektro GmbH | 德国 | 2 | $9.1K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Yukigaya Chemical Industry Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品 |
| Mytho S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.4K | 泵零件、计量液体泵 |
| SnowPure LLC | 美国 | 1 | $4.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| SCI Corporation Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Seil Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| SMS San Malz Uretim ve Satis A.S. | 土耳其 | 1 | $282 | 液压气压阀门、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 水净化机械 | SNOWPURE LLC | 美国 | $3.9K |
| 2026-03-04 | 静止变流器 | SNOWPURE LLC | 中国 | $925 |
| 2025-10-01 | 其他化学制剂 | TANDEX PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-10-01 | 其他非金属氧化合物 | TANDEX PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2025-10-01 | 其他硝酸盐 | TANDEX PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-10-01 | 其他化学制剂 | TANDEX PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-10-01 | 亚硝酸盐 | TANDEX PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-01-16 | 阀门龙头 | SCI CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-10-11 | 小功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $593 |
| 2024-10-11 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $946 |