VIETFLUID CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 车辆散热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIETFLUID
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603862569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY66S7BU |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | P94, Đường N12, Tổ 5, KP7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIETFLUID |
| 企业英文名称 | VIETFLUID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P94, Đường N12, Tổ 5, KP7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84862097583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870891 | 车辆散热器 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | 3 | $16.4K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| WUXI SMART CNC EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| WEIFANG AIRUI BRAKE SYSTEMS CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 非机动车零件、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 车辆散热器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-24 | 车辆散热器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-20 | 数控金属管材机 | WUXI SMART CNC EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-09 | 车辆散热器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-05-07 | 传动轴及曲柄 | WEIFANG AIRUI BRAKE SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.6K |