Lien Thang Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Liên Thắng
23
进口笔数
116
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000429312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB0MNFJ |
| 成立日期 | 2007-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 369, đường Trần Hưng Đạo, tổ 15, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIÊN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 369, đường Trần Hưng Đạo, tổ 11, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02273740369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 53 | $767.4K |
| 美国 | 36 | $693.1K |
| 中国台湾 | 10 | $152.9K |
| 加拿大 | 9 | $72.8K |
| 越南 | 3 | $66.6K |
| 英国 | 4 | $20.5K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $782 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $359 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handed By B.V. | 荷兰 | 48 | $767.0K | 非植物编织品、其他塑料制品 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 31 | $599.8K | 其他木制品、其他寝具 |
| TEST RITE RETAIL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $97.4K | 非植物编织品、植物纤维制品 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 1 | $78.3K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 9 | $72.8K | 其他木家具、其他寝具 |
| HOLA Furnishing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.5K | 人造机织地毯、棉制装饰品 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 1 | $45.0K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
| TJX UK | 英国 | 4 | $20.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Handed By B.V. | 越南 | 1 | $19.6K | 非植物编织品 |
| Hander By B.V. | 荷兰 | 5 | $381 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $49 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $49 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $63 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $63 |
| 2026-01-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $135 |
| 2025-10-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $23 |
| 2025-10-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $29 |
| 2025-10-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $25 |
| 2025-09-29 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $40 |
| 2025-09-16 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $29 |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | Hander By B.V. | 荷兰 | $8 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | Hander By B.V. | 荷兰 | $2 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | Hander By B.V. | 荷兰 | $198 |
| 2026-04-15 | 非植物编织品 | HOLA FURNISHING CO LTD | 中国台湾 | $116 |