Lien Thang Production & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Liên Thắng

24
进口笔数
125
出口笔数
$1.3K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $90 · 2 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-02进口 $83 · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 4 笔2024-04进口 $63 · 1 笔出口 $61.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-09进口 $62 · 1 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-11进口 $45 · 1 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $125 · 4 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185 · 6 笔出口 $40.9K · 4 笔2025-10进口 $77 · 3 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 6 笔2026-01进口 $135 · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-04进口 $225 · 2 笔出口 $59.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-06进口 $144 · 1 笔出口 $53.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $90 · 2 笔出口 $22.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-02进口 $83 · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 4 笔2024-04进口 $63 · 1 笔出口 $61.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-09进口 $62 · 1 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-11进口 $45 · 1 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $125 · 4 笔出口 $66.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185 · 6 笔出口 $40.9K · 4 笔2025-10进口 $77 · 3 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 6 笔2026-01进口 $135 · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-04进口 $225 · 2 笔出口 $59.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-06进口 $144 · 1 笔出口 $53.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号1000429312
企查查编码QVNWB0MNFJ
成立日期2007-12-03
联系地址Số nhà 369, đường Trần Hưng Đạo, tổ 15, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIÊN THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 369, đường Trần Hưng Đạo, tổ 11, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02273740369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460212藤编篮筐
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
392350塑料封口件
392490塑料家用制品
420222塑料/纺织手提包
420299其他纤维纸板容器
441919木竹餐具
442191竹制木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度23$1.1K
中国1$144

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰56$815.0K
美国37$698.2K
中国台湾11$155.4K
加拿大10$89.1K
越南3$66.6K
英国6$27.0K
印度1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度23$1.1K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$144印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handed By B.V.荷兰51$814.6K非植物编织品、其他塑料制品
HomeGoods Inc.美国31$599.8K其他木制品、其他寝具
TEST RITE RETAIL CO LTD中国台湾6$97.4K非植物编织品、植物纤维制品
Winners Merchants International LP加拿大10$89.1K其他塑料制品、其他寝具
Newton Buying Corp.美国2$83.4K其他塑料制品、其他寝具
HOLA Furnishing Co., Ltd.越南5$58.0K人造机织地毯、棉制装饰品
HomeGoods Inc.越南1$45.0K非植物编织品、软垫木座椅
TJX UK英国6$27.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
NEWTON BUYING CORP, MARSHALLS OF MA1$21.4K藤编篮筐
Hander By B.V.荷兰5$381非乙烯塑料袋、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$144
2026-04-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$49
2026-04-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$49
2026-04-01印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$63
2026-04-01印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$63
2026-01-23印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$135
2025-10-24印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$23
2025-10-20印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$29
2025-10-20印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$25
2025-09-29印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$40

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$1.2K
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$576
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$1.0K
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$416
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$456
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$912
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$1.6K
2026-06-25藤编篮筐TJX UK英国$312
2026-06-20非植物编织品Handed By B.V.荷兰$104
2026-06-20非植物编织品Handed By B.V.荷兰$49

相关企业 · 同类产品

Lien Thang Production & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →