Multi Trust Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đa Niềm Tin
3
进口笔数
9
出口笔数
$3.7K
进口金额
$45.0K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2023-10-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304973811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2400WF |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | 42 Lê Anh Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐA NIỀM TIN |
| 企业英文名称 | MULTI TRUST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Lê Anh Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02838292771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950810 | 巡回马戏团 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 9 | $36.2K |
| 越南 | 5 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dundu Husemann Charisius GbR | 德国 | 2 | $2.4K | 巡回马戏团 |
| Amanda Parer Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 橡胶充气制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multiflora Rose Cafe & Restaurant Corp. | 加拿大 | 9 | $36.2K | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| Multiflora Rose Cafe & Restaurant Corp. | 越南 | 5 | $8.8K | 瓷餐具、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 巡回马戏团 | Dundu Husemann Charisius GbR | 德国 | $1.2K |
| 2024-05-28 | 巡回马戏团 | DUNDU HUSEMANN CHARISIUS GBR | 德国 | $1.2K |
| 2024-05-14 | 橡胶充气制品 | AMANDA PARER PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 木制餐具 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $4 |
| 2023-10-05 | 塑料包装箱 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $11 |
| 2023-10-05 | 塑料包装箱 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $63 |
| 2023-10-05 | 单个扬声器 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $33 |
| 2023-10-05 | 木竹餐具 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $4 |
| 2023-10-05 | 塑料餐具 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $7 |
| 2023-10-05 | 塑料包装箱 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $13 |
| 2023-10-05 | 瓷餐具 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 越南 | $98 |
| 2023-10-05 | 真空泵 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $122 |
| 2023-10-05 | 刀具 | MULTIFLORA ROSE CAFE & RESTAURANT CORP. | 加拿大 | $13 |