Time Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THờI ĐạI
543
进口笔数
50
出口笔数
$25.97M
进口金额
$914.7K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-06-11
最近出口
73
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317682048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDG13VT |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | 111/8/2/123 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỜI ĐẠI |
| 企业英文名称 | THOI DAI IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/8/9 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84902591139 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 071232 | 干木耳 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 457 | $23.83M |
| 缅甸 | 21 | $940.6K |
| 印度 | 40 | $631.0K |
| 印度尼西亚 | 9 | $251.8K |
| 泰国 | 7 | $183.7K |
| 美国 | 1 | $32.6K |
| 中国香港 | 1 | $31.4K |
| 中国台湾 | 2 | $30.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $17.4K |
| 日本 | 2 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $254.6K |
| 越南 | 6 | $212.3K |
| 中国香港 | 3 | $186.1K |
| 泰国 | 19 | $113.4K |
| 阿联酋 | 7 | $54.2K |
| 中国台湾 | 3 | $53.3K |
| 菲律宾 | 1 | $25.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $12.7K |
| 加拿大 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Lvxin Food Co., Ltd. | 中国 | 158 | $13.63M | 胡萝卜和萝卜、706101 |
| Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.57M | 干木耳、干香菇 |
| Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.17M | 其他干果、干木耳 |
| Mr. Pepper Co., Ltd. | 缅甸 | 20 | $926.2K | 鲜洋葱青葱、其他冷冻蔬菜 |
| Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd. | 中国 | 21 | $463.3K | 干木耳、其他干果 |
| Lianyungang Rich Foods Co., Ltd. | 中国 | 9 | $444.6K | 胡萝卜和萝卜 |
| Kaili Shuofeng Ecological Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $400.2K | 胡萝卜和萝卜、鲜苹果 |
| Lushi County Weixing Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $292.1K | 干木耳、干香菇 |
| Tarseel Exports | 印度 | 11 | $182.7K | 鲜洋葱青葱、703101 |
| Qingdao Fengfuda Foods Co., Ltd. | 中国 | 11 | $164.0K | 鲜洋葱青葱、703101 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehang Run International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $260.7K | 其他干鱼、其他冷冻鱼 |
| FRUITS CONNECTIONS CO LTD | 中国香港 | 3 | $186.1K | 鲜榴莲 |
| Foshan City International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.8K | 鲜榴莲、改性淀粉 |
| Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $113.4K | 其他鲜果 |
| HMH Vegetable & Fruit Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $54.2K | 胡萝卜和萝卜 |
| Dongguan Dalingshan Jisheng Accessories Factory | 中国 | 1 | $27.1K | 动物雕刻材料 |
| Vertex Maritime International Trading Inc. | 菲律宾 | 1 | $25.0K | 船用柴油机 |
| Jiujiang Liu Zhubei Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 动物雕刻材料 |
| P.H.D. IMPORT & EXPORT PTY LTD | 2 | $12.7K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 | |
| Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28 | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 醋制蔬菜 | LIAONING XIANGHE FOOD CO.,LTD. | 中国 | $17.6K |
| 2025-06-27 | 干香菇 | LUSHI COUNTY WEIXING FOOD CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-06-26 | 干香菇 | HUBEI LECHEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-06-25 | 干香菇 | HUBEI LECHEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-06-24 | 齿轮及变速器 | ITEMA (ASIA) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | ITEMA (Asia) Ltd. | 意大利 | $1.8K |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | ITEMA (Asia) Ltd. | 意大利 | $247 |
| 2025-06-23 | 干香菇 | Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | $39.6K |
| 2025-06-19 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-06-19 | 胡萝卜和萝卜 | Shenzhen Bocheng Yunfa Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 非泡沫塑料片 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-06-11 | 非泡沫塑料片 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-06-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2025-05-16 | 灌装封口机 | MORNING SUN | 加拿大 | $300 |
| 2025-05-16 | 电动机及零件 | MORNING SUN | 加拿大 | $800 |
| 2025-05-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | Foshan City International Trade Co., Ltd. | 中国 | $46.2K |
| 2025-05-16 | 船用柴油机 | Morning Sun | 加拿大 | $2.0K |
| 2025-05-15 | 动物雕刻材料 | Guangzhou Yuli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-15 | 动物雕刻材料 | Guangzhou Yuli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-15 | 动物雕刻材料 | GUANGZHOU YULI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |