Time Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THờI ĐạI

543
进口笔数
50
出口笔数
$25.97M
进口金额
$914.7K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-06-11
最近出口
73
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $707.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $463.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $289.0K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $1.26M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.36M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.92M · 39 笔出口 $149.9K · 3 笔2024-09进口 $1.55M · 34 笔出口 $103.4K · 2 笔2024-10进口 $1.45M · 29 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-11进口 $1.55M · 39 笔出口 $83.6K · 2 笔2024-12进口 $1.72M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.4K · 13 笔出口 $63.3K · 5 笔2025-03进口 $645.8K · 25 笔出口 $106.7K · 16 笔2025-04进口 $1.07M · 40 笔出口 $137.6K · 10 笔2025-05进口 $1.63M · 43 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-06进口 $679.4K · 24 笔出口 $94.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $707.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $463.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $289.0K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $1.26M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.36M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.92M · 39 笔出口 $149.9K · 3 笔2024-09进口 $1.55M · 34 笔出口 $103.4K · 2 笔2024-10进口 $1.45M · 29 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-11进口 $1.55M · 39 笔出口 $83.6K · 2 笔2024-12进口 $1.72M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.4K · 13 笔出口 $63.3K · 5 笔2025-03进口 $645.8K · 25 笔出口 $106.7K · 16 笔2025-04进口 $1.07M · 40 笔出口 $137.6K · 10 笔2025-05进口 $1.63M · 43 笔出口 $71.0K · 3 笔2025-06进口 $679.4K · 24 笔出口 $94.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317682048
企查查编码QVNTDG13VT
成立日期2023-02-15
联系地址111/8/2/123 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỜI ĐẠI
企业英文名称THOI DAI IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/8/9 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84902591139
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
071232干木耳
070310鲜洋葱青葱
071234干香菇
081340其他干果
071080其他冷冻蔬菜
160419其他鱼制品
080521柑橘
070320鲜大蒜
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070610胡萝卜和萝卜
030559其他干鱼
030359其他冷冻鱼
960190动物雕刻材料
081060鲜榴莲
030743冻墨鱼鱿鱼
392190非泡沫塑料片
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国457$23.83M
缅甸21$940.6K
印度40$631.0K
印度尼西亚9$251.8K
泰国7$183.7K
美国1$32.6K
中国香港1$31.4K
中国台湾2$30.9K
巴基斯坦1$17.4K
日本2$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$254.6K
越南6$212.3K
中国香港3$186.1K
泰国19$113.4K
阿联酋7$54.2K
中国台湾3$53.3K
菲律宾1$25.0K
澳大利亚2$12.7K
加拿大1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shouguang Lvxin Food Co., Ltd.中国158$13.63M胡萝卜和萝卜、706101
Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd.中国96$2.57M干木耳、干香菇
Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国17$1.17M其他干果、干木耳
Mr. Pepper Co., Ltd.缅甸20$926.2K鲜洋葱青葱、其他冷冻蔬菜
Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd.中国21$463.3K干木耳、其他干果
Lianyungang Rich Foods Co., Ltd.中国9$444.6K胡萝卜和萝卜
Kaili Shuofeng Ecological Agriculture Development Co., Ltd.中国9$400.2K胡萝卜和萝卜、鲜苹果
Lushi County Weixing Food Co., Ltd.中国14$292.1K干木耳、干香菇
Tarseel Exports印度11$182.7K鲜洋葱青葱、703101
Qingdao Fengfuda Foods Co., Ltd.中国11$164.0K鲜洋葱青葱、703101

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ehang Run International Co., Ltd.越南7$260.7K其他干鱼、其他冷冻鱼
FRUITS CONNECTIONS CO LTD中国香港3$186.1K鲜榴莲
Foshan City International Trade Co., Ltd.中国2$140.8K鲜榴莲、改性淀粉
Ploysub Intertrade Co., Ltd.泰国19$113.4K其他鲜果
HMH Vegetable & Fruit Trading LLC阿联酋7$54.2K胡萝卜和萝卜
Dongguan Dalingshan Jisheng Accessories Factory中国1$27.1K动物雕刻材料
Vertex Maritime International Trading Inc.菲律宾1$25.0K船用柴油机
Jiujiang Liu Zhubei Crafts Co., Ltd.中国1$22.1K动物雕刻材料
P.H.D. IMPORT & EXPORT PTY LTD2$12.7K塑料餐具、不锈钢家用制品
Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd.中国2$28非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30醋制蔬菜LIAONING XIANGHE FOOD CO.,LTD.中国$17.6K
2025-06-27干香菇LUSHI COUNTY WEIXING FOOD CO LTD中国$15.2K
2025-06-26干香菇HUBEI LECHEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$19.7K
2025-06-25干香菇HUBEI LECHEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14.7K
2025-06-24齿轮及变速器ITEMA (ASIA) LTD中国$1.1K
2025-06-24其他钢铁制品ITEMA (Asia) Ltd.意大利$1.8K
2025-06-24其他钢铁制品ITEMA (Asia) Ltd.意大利$247
2025-06-23干香菇Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd.中国$39.6K
2025-06-19胡萝卜和萝卜SHOUGUANG LVXIN FOOD CO.,LTD中国$33.8K
2025-06-19胡萝卜和萝卜Shenzhen Bocheng Yunfa Trading Co., Ltd.中国$35.6K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11非泡沫塑料片TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$14
2025-06-11非泡沫塑料片TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$14
2025-06-04冻墨鱼鱿鱼FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$94.6K
2025-05-16灌装封口机MORNING SUN加拿大$300
2025-05-16电动机及零件MORNING SUN加拿大$800
2025-05-16冻墨鱼鱿鱼Foshan City International Trade Co., Ltd.中国$46.2K
2025-05-16船用柴油机Morning Sun加拿大$2.0K
2025-05-15动物雕刻材料Guangzhou Yuli International Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2025-05-15动物雕刻材料Guangzhou Yuli International Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2025-05-15动物雕刻材料GUANGZHOU YULI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Time Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →