Vitaco Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vitaco Sài Gòn
396
进口笔数
2
出口笔数
$4.87M
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-15
最近出口
63
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305399484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFB6HP9 |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | 236/106/1A Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITACO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | VITACO SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/106/1A Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84838220028 |
| 邮箱 | vitacoad@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.viettanker.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 198 | $1.55M |
| 日本 | 139 | $1.11M |
| 德国 | 112 | $387.6K |
| 中国 | 71 | $368.6K |
| 挪威 | 37 | $253.7K |
| 捷克 | 27 | $235.3K |
| 丹麦 | 31 | $171.4K |
| 西班牙 | 4 | $165.0K |
| 奥地利 | 26 | $143.7K |
| 马来西亚 | 8 | $85.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $12.5K |
| 韩国 | 1 | $405 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & J Trading | 加纳 | 98 | $1.56M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 90 | $964.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 20 | $267.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $230.7K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| Framo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $200.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 15 | $167.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 12 | $138.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions SE | 德国 | 13 | $91.4K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| D.B. Marine Services Co. | 日本 | 8 | $87.7K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions | 新加坡 | 11 | $67.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Shipchandlers, LLC | 阿联酋 | 1 | $12.5K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| KR Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $405 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | VLK MARINE CORP | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 柴油机零件 | S & J TRADING | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 柴油机零件 | S & J TRADING | 德国 | $633 |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $100 |
| 2026-04-21 | 螺纹钢制管件 | VLK MARINE CORP | 日本 | $123 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | S & J TRADING | 韩国 | $157 |
| 2026-04-21 | 柴油机零件 | VLK MARINE CORP | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 柴油机零件 | VLK MARINE CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | VLK MARINE CORP | 日本 | $41 |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | VLK MARINE CORP | 日本 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 液体流量计 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 液体流量计 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 液体流量计 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $3.8K |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $370 |
| 2025-12-15 | 液体流量计 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 过滤净化器零件 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $141 |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $468 |
| 2025-12-15 | 过滤净化器零件 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $141 |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $404 |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | CHICAGO SHIPCHANDLERS LLC | 阿联酋 | $858 |