Kien Cuong Investment & Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Kiên Cường
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105792218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V5T1CV |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | Số 57 Nguyễn Khoái, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | KIEN CUONG INVESTMENT AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84439120111 |
| 传真 | +84439712852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 27 | $894.6K |
| 中国 | 7 | $152.4K |
| 泰国 | 1 | $29.1K |
| 法国 | 1 | $20.7K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Rainbow Indah Carpet | 印度尼西亚 | 15 | $480.2K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Universal Carpet & Rugs Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $414.4K | 人造机织地毯、簇绒地毯 |
| Zhejiang Xingyue Carpet Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.0K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.1K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Weihai Shanhua Huabao Carpet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 羊毛簇绒地毯、簇绒地毯 |
| Tianjin Hong Chia Carpet Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 簇绒化纤地毯 |
| Balsan SAS | 法国 | 1 | $20.7K | 尼龙簇绒地毯、商业广告材料 |
| INDERLE SEWING MACHINE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Inder Sewing Machine Co. | 中国台湾 | 1 | $217 | 其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-09 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-09 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-27 | 簇绒地毯 | WEIHAI SHANHUA HUABAO CARPET CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 簇绒地毯 | WEIHAI SHANHUA HUABAO CARPET CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-10 | 簇绒化纤地毯 | BALSAN SAS | 法国 | $20.7K |
| 2026-03-02 | 簇绒化纤地毯 | PT RAINBOW INDAH CARPET | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-03-02 | 簇绒化纤地毯 | PT RAINBOW INDAH CARPET | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2026-03-02 | 簇绒化纤地毯 | PT RAINBOW INDAH CARPET | 印度尼西亚 | $6.8K |