Gia Linh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH GIA LINH
20
进口笔数
0
出口笔数
$946.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107650032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CGCFUQ |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Số 2, phố Nội Tự Chùa Vua, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIA LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 505 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $946.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 5 | $504.0K | 其他电动手工具、喷枪 |
| Yongkang Yeesh Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $333.2K | 其他电动手工具、其他气泵 |
| Taizhou Rongde Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.4K | 其他离心泵 |
| Taizhou Rongde Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Yangzhou Kim Shin Electric Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 非数控钻床、非数控磨床 |
| Yongkang Yeesh Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.4K | 喷枪、其他电动手工具 |
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 卧室木家具、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属切割锯 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 金属切割锯 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 喷枪 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 喷枪 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 其他电动手工具 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-15 | 喷枪 | YONGKANG YEESH TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.6K |