Golden Ants Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIếN VàNG
166
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110227109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA0SHBW |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Số 5/24, ngõ 1064 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN VÀNG |
| 企业英文名称 | KIEN VANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/24, ngõ 1064 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84394362222 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 166 | $2.17M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 非办公金属家具 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-02-22 | 其他木制品 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-02-22 | 塑料家用制品 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-02-22 | 金属保险箱 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-02-22 | 可调转椅 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2024-02-22 | 非办公金属家具 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-02-22 | 金属保险箱 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-02-22 | 卧室木家具 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-02-22 | 体育器材 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-02-22 | 非办公金属家具 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $900 |