Kamita Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAMITA
33
进口笔数
0
出口笔数
$554.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108790307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTDPG6D |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Số 26 phố Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAMITA |
| 企业英文名称 | KAMITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84944555688 |
| 邮箱 | khoi.lv@family-chair.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $554.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 13 | $289.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Reluex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| XT Fujicom Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 1kVA以下变压器、电力控制板 |
| Hefei Morningstar Healthmate Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningbo Behealthy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Irest Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Shandong Kangtai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Yijie (Fujian) Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 治疗按摩器具、其他气泵 |
| OF REE (Fujian) Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 治疗按摩器具 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-24 | 治疗按摩器具 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-24 | 其他电子IC | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 其他电子集成电路 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 第90章仪器零件 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 37.5瓦以下电机 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 其他电子集成电路 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 其他电子集成电路 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-24 | 1000伏以下保险丝 | NINGBO BEHEALTHY TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD | 中国 | $0 |