Alpha Viet Nam Engineering Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 焊接钢丝网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Kỹ THUậT ALPHA VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$121.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107871578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH1GMN2 |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Số 6C, ngách 1/56 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KỸ THUẬT ALPHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPHA VIET NAM ENGINEERING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6C, ngách 1/56 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84363326666 |
| 邮箱 | congtyxaydungalphavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $64.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $121.4K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | — | $41 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | — | $21 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | — | $38 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | — | $75 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $926 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $526 |
| 2025-10-20 | 焊接钢丝网 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $41 |