HTM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HTM
4
进口笔数
0
出口笔数
$170.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109219488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW3902V |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Tập thể Xi Măng, thôn Khánh Tân 2, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HTM |
| 企业英文名称 | HTM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể Xi Măng, thôn Khánh Tân 2, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981336981 |
| 邮箱 | htmcompany062020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $170.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $129.5K | PVC涂层织物、20W以下固定电阻器 |
| TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $41.4K | 其他自行车零件、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-22 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-22 | 金属建筑配件 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-22 | 金属建筑配件 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-22 | 贱金属帽架 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-22 | 聚酯长丝织物 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-11-22 | 金属建筑配件 | NINGBO SUNNY FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-02 | 处理纺织物 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-02 | 聚氯乙烯涂层布 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-06-02 | 聚氯乙烯涂层布 | TIANJIN FREE TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $11.7K |