New Star Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HàNH TINH MớI
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$693.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-30
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109786991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JD5504 |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 4, 87 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNH TINH MỚI |
| 企业英文名称 | NEW STAR IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, 87 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84372228959 |
| 邮箱 | overseas@newstarltd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 5 | $301.1K |
| 伊拉克 | 4 | $129.6K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $114.1K |
| 约旦 | 4 | $106.0K |
| 阿联酋 | 1 | $23.2K |
| 也门 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaaleh Nili Co., Ltd. | 伊朗 | 5 | $301.1K | 过滤净化器零件、其他往复泵 |
| Nayzk Baghdad Co. | 伊拉克 | 4 | $129.6K | 水净化机械、其他护发品 |
| Ocean for Water Treatment & Swimming Pools Co. | 约旦 | 2 | $68.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 1 | $38.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Zuhal Al Alamiah Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $34.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Tecomen Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $23.2K | 过滤净化器零件、其他往复泵 |
| The Sweetness of Pure Water Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $22.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Sidra For Commercial Agencies | 约旦 | 1 | $20.7K | 水净化机械 |
| Egypt Gate for Trading | 也门 | 1 | $19.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Muath Al Beshr Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $19.2K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 过滤净化器零件 | Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $374 |
| 2024-07-30 | 过滤净化器零件 | Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $163 |
| 2024-07-30 | 水净化机械 | Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $29.1K |
| 2024-07-30 | 过滤净化器零件 | Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $1.1K |
| 2024-07-30 | 过滤净化器零件 | Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $255 |
| 2024-07-30 | 过滤净化器零件 | Naqaa Al Nabaa Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $7.9K |
| 2024-07-25 | 水净化机械 | Egypt Gate for Trading | 也门 | $918 |
| 2024-07-25 | 水净化机械 | Egypt Gate for Trading | 也门 | $18.7K |
| 2024-07-25 | 过滤净化器零件 | Egypt Gate for Trading | 也门 | $78 |
| 2024-07-03 | 水净化机械 | Nayzk Baghdad Co. | 伊拉克 | $18.7K |