KEGO COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$521.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315003526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BXCT72 |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa Nhà Hoàng Diệu, 309 - 311 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEGO |
| 企业英文名称 | KEGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa Nhà Hoàng Diệu, 309 - 311 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0938866523 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $518.7K |
| 博茨瓦纳 | 1 | $3.1K |
| 马来西亚 | 7 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Revenueuro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 5 | $331.3K | 热带木胶合板、其他塑料制品 |
| Goldenlane Construction Supplies Wh | 菲律宾 | 1 | $110.0K | 600mm以下镀层钢卷、热带木胶合板 |
| Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | 2 | $69.2K | 其他塑料制品、热带木胶合板 |
| Gavan Products Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $8.3K | 其他热带胶合板、其他塑料制品 |
| FMCG SALES (PROPRIETARY) LIMITED | 博茨瓦纳 | 1 | $3.1K | 非烟火火柴、木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 薄硬木胶合板 | Revenueuro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $69.6K |
| 2026-04-10 | 其他热带胶合板 | Gavan Products Philippines Inc. | 菲律宾 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 薄硬木胶合板 | Revenueuro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $49.6K |
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | Revenueuro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $50.0K |
| 2026-03-27 | 薄硬木胶合板 | Revenueuro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $80.3K |
| 2026-03-11 | 薄硬木胶合板 | Revenueuro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $81.8K |
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | Goldenlane Construction Supplies Wh | 菲律宾 | $110.0K |
| 2026-01-20 | 木制工具部件 | FMCG SALES (PROPRIETARY) LIMITED | 博茨瓦纳 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 薄硬木胶合板 | Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | $34.5K |
| 2026-01-07 | 薄硬木胶合板 | Sionabtech Industrial Supply | 菲律宾 | $34.7K |