ND Nguyen Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ND NGUYễN
37
进口笔数
88
出口笔数
$475.8K
进口金额
$2.62M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2024-05-20
最近出口
23
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317032297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN574206Q |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 337 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ND NGUYỄN |
| 企业英文名称 | ND NGUYEN TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 337 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84901180377 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $202.1K |
| 美国 | 11 | $198.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $37.1K |
| 马来西亚 | 2 | $22.6K |
| 越南 | 1 | $15.0K |
| 印度 | 1 | $416 |
| 韩国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.91M |
| 越南 | 12 | $577.8K |
| 中国香港 | 1 | $120.2K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $957 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stay Healthy LLC | 美国 | 5 | $90.4K | 其他乙烯聚合物、其他塑料废料 |
| Thrive Polymer Trading LLC | 美国 | 4 | $66.8K | 其他乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| VB Polytex | 沙特阿拉伯 | 1 | $37.1K | SAN共聚物、高密度聚乙烯 |
| Beacon Logistics LLC | 美国 | 1 | $30.3K | 橡胶废碎料、其他钢铁废料 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Shengshi Fangyuan Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $22.6K | 其他乙烯聚合物 |
| Lianyungang Gettel High-Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Laizhou Muhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 其他乙烯聚合物 |
| Hangzhou Wenyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他印刷图片 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Royal Dragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $641.3K | 加工牛马皮革、初级形态聚酰胺 |
| Dongguan Yuda Leather Co., Ltd. | 中国 | 7 | $420.1K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Chung Hing Logistics Ltd. | 越南 | 6 | $386.3K | 鱼杂及部位 |
| Dongguan Bojun Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $374.8K | 冷冻烟熏蟹、加工牛马皮革 |
| Dongguan Pantom Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.5K | 加工牛马皮革、非竹编结品 |
| Xiamen Zhuo Su Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.8K | 湿牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Shanghai Hangwangda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、加工牛马皮革 |
| Shang Wan Hong Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $50.1K | 鱼杂及部位、坚果及种子 |
| Foshan Import Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Hunan Greenwind Ecology Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 非合成纤维绳网 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 加工牛马皮革 | WENZHOU ROYAL DRAGON IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-04-26 | 其他乙烯聚合物 | THRIVE POLYMER TRADING LLC | 美国 | $11.1K |
| 2024-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-04-22 | 包装机械 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-04-22 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2024-03-14 | 其他乙烯聚合物 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-03-14 | 玻璃纤维粗纱 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-01-19 | 其他乙烯聚合物 | BEACON LOGISTICS LLC | 美国 | $30.3K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他木制品 | HENAN JIUFU BAMBOO & WOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-20 | 其他木制品 | HENAN JIUFU BAMBOO & WOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-13 | 椰纤编织地毯 | JIANGMEN ZHENGDONG INDUSTRY & COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-25 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2024-04-25 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-25 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-04-25 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-24 | 加工牛马皮革 | WENZHOU ROYAL DRAGON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-04-24 | 加工牛马皮革 | WENZHOU ROYAL DRAGON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-04-19 | 加工牛马皮革 | FOSHAN IMPORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $870 |