HNT Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HNT TECHNOLOGY (VIệT NAM)
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317873878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SD82KC |
| 成立日期 | 2023-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNT TECHNOLOGY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HNT TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | caomale308@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Visource Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 喷砂机 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Aipin Smartech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他通信设备、750W以下交流电机 |
| VISOURCE (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $219 | 测量仪器零件、8477机器零件 |
| HNT Technology (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $218 | 不锈钢管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | LED/LCD指示面板 | SHENZHEN AIPIN SMARTECH CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-01-22 | 工程机械 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-10 | 喷砂机 | SHENZHEN VISOURCE INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-27 | 打字机色带 | VISOURCE (HK) Ltd. | 中国 | $8 |
| 2024-11-27 | 未印刷标签 | VISOURCE (HK) LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-27 | 未印刷标签 | VISOURCE (HK) Ltd. | 中国 | $6 |
| 2024-11-27 | 未印刷标签 | VISOURCE (HK) LTD | 中国 | $5 |
| 2024-11-27 | 未印刷标签 | VISOURCE (HK) LTD | 中国 | $98 |
| 2024-11-27 | 未印刷标签 | VISOURCE (HK) LTD | 中国 | $90 |
| 2024-11-27 | 未印刷标签 | VISOURCE (HK) Ltd. | 中国 | $5 |