Hoang Thien Automation Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Tự Động Hóa Hoàng Thiên
- 邮箱1
28
进口笔数
2
出口笔数
$383.3K
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-06-02
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309508913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKTDA99 |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | C124 Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA HOÀNG THIÊN |
| 企业英文名称 | HOANG THIEN AUTOMATION INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C124 Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84909783803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $205.5K |
| 韩国 | 12 | $91.3K |
| 西班牙 | 7 | $79.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $199.2K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $90.8K | 衡器零件、重型称重机 |
| Sensocar S.A.U. | 西班牙 | 5 | $41.8K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Sensocar S.A. | 西班牙 | 2 | $37.4K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| A&D Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| A&D Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 高精度天平、其他医疗器具 |
| Flintec Transducers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Faread Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 智能卡、其他印刷机零件 |
| Sensocar S.A.U. | 1 | $415 | 衡器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | Curiotec Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 衡器零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-02 | 衡器零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-22 | 重型称重机 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.0K |