Thai Trang Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 婴儿化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thái Trang
0
进口笔数
322
出口笔数
$0
进口金额
$7.97M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307404563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PC6MD3 |
| 成立日期 | 2009-02-17 |
| 联系地址 | 705 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84903725118 |
| 邮箱 | congtythaitrang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 309 | $7.59M |
| 巴布亚新几内亚 | 8 | $256.2K |
| 越南 | 5 | $120.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stitchy Fish | 美国 | 140 | $4.61M | 婴儿化纤服装、化纤连衣裙 |
| Shrimp & Grits Kid | 美国 | 23 | $499.3K | 化纤连衣裙、女式纺织服装 |
| ISHTex | 美国 | 14 | $424.2K | 化纤连衣裙、婴儿化纤服装 |
| Three Sister | 美国 | 9 | $227.0K | 女式纺织套装、化纤连衣裙 |
| Whimsy Bay Kisd Llc | 美国 | 9 | $199.0K | 女式纺织套装、化纤连衣裙 |
| Delaney LLC | 美国 | 9 | $162.0K | 棉质连衣裙、婴儿棉服 |
| Castles & Crowns | 美国 | 13 | $151.5K | 女式纺织服装、其他纺织连衣裙 |
| Bailey Mcallister | 美国 | 15 | $136.3K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Kayla Veillion | 美国 | 10 | $64.7K | 棉质连衣裙、女式纺织服装 |
| Smockingbird | 美国 | 9 | $31.7K | 棉质连衣裙、纸板箱盒 |
近期贸易明细
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式纺织套装 | STITCHY FISH | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 女式纺织套装 | STITCHY FISH | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 婴儿化纤服装 | STITCHY FISH | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | STITCHY FISH | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 化纤连衣裙 | STITCHY FISH | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 女式纺织套装 | STITCHY FISH | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 婴儿化纤服装 | STITCHY FISH | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 女式纺织套装 | STITCHY FISH | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 化纤连衣裙 | STITCHY FISH | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 婴儿化纤服装 | STITCHY FISH | 美国 | $11.8K |