Blue Whale Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BLUE WHALE

23
进口笔数
0
出口笔数
$469.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001264085
企查查编码QVN41JTS2M
成立日期2023-04-14
联系地址Thôn Phục Lễ, Xã Châu Sơn, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BLUE WHALE
企业英文名称BLUE WHALE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phục Lễ, Xã Nguyễn Du, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84326779763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
300510医用粘性敷料
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
48194040厘米以下纸袋
482110印刷标签

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国23$469.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thien Cung Cosmetics韩国11$294.6K其他护肤品、其他食品制剂
Cangku Global Co., Ltd.韩国11$157.3K其他护肤品、其他护发品
Deluxe Beauty Co., Ltd.韩国1$17.6K唇部化妆品、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-23其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$12.1K
2025-08-23其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$603
2025-08-23其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$2.4K
2025-07-11其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$1.6K
2025-07-11其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$399
2025-07-11其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$8.2K
2025-07-11其他护肤品CANGKU GLOBAL CO., LTD.韩国$13
2025-06-05唇部化妆品DELUXE BEAUTY CO LTD韩国$361
2025-06-05唇部化妆品Deluxe Beauty Co., Ltd.韩国$676
2025-06-05唇部化妆品DELUXE BEAUTY CO LTD韩国$5.1K

相关企业 · 同类产品

Blue Whale Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →