SD Viet Nam Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG SD VIệT NAM
15
进口笔数
6
出口笔数
$1.74M
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-05-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105815352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP30AFE |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | M12-L03, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | M12-L03, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02466866832 |
| 邮箱 | ctcpsd668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.55M |
| 日本 | 2 | $137.6K |
| 越南 | 4 | $46.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $1.28M | 自推进起重机、起重车 |
| Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $457.4K | 电力电容器、其他电感器 |
| Nanjing Eurasia Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 电器装置零件、电测仪表 |
| Nanjing Faou Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 记录式电表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $1.28M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-15 | 75kVA以下柴油发电机组 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-15 | 75kVA以下柴油发电机组 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-19 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-19 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $270.0K |
| 2025-09-19 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-05-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-05-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-04-11 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-04-11 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $20.0K |
| 2025-04-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-04-11 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2025-04-11 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2025-04-11 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-04-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |