Prajna Wood Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Gỗ PRAJNA

0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$877.7K
出口金额
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102047552
企查查编码QVNXGHP8KN
成立日期2024-01-05
联系地址Thửa đất số 2855, tờ bản đồ số 02, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT GỖ PRAJNA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址335A Đường 833, Phường Long An, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话0833212573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿尔及利亚6$524.3K
沙特阿拉伯3$127.3K
也门4$111.2K
叙利亚1$66.8K
突尼斯1$48.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SARL Benyahia et Associé阿尔及利亚5$289.6K木制餐具
EURL Djamel Bouaziz Import Export法国1$234.7K木制餐具
653959f4fdbd4dd6d4d0351f1a3b27464$111.2K
Obaid H. Bashammakh Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯2$108.9K木制餐具
Albayt Almammour Trading Co., Ltd.叙利亚1$66.8K木制餐具
Africa Trading Co.突尼斯1$48.2K不锈钢家用制品、手动食品器具
Abdulrahman A. Binshihoun Sons Trading Co.沙特阿拉伯1$18.3K木制餐具

近期贸易明细

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$2.4K
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$461
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$1.0K
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$2.6K
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$883
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$3.3K
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$6.1K
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$713
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$3.0K
2026-03-19木制餐具ANTAKIA IMPORT (MAZEN SHAHER ABDO MOHAMMED)也门$2.4K

相关企业 · 同类产品

Prajna Wood Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →