SUN CAPITAL REAL ESTATE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 灯工玻璃饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bất Động Sản Mặt Trời Thủ Đô
6
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103682763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3E8T3V |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | Số 11 phố Lê Phụng Hiểu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN MẶT TRỜI THỦ ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Phố Lê Phụng Hiểu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84439393399 |
| 传真 | +84439393399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,196.169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $3.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIR AROMA | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 工业用芳香物质、蜡烛 |
| d58bee8910f897455bb1e54810ba9d52 | 1 | $2.1K | ||
| PRIORITY PASS A P LTD | 英国 | 1 | $825 | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| CAPELLA HOTEL GROUP PTE LTD | 新加坡 | 3 | $468 | 灯工玻璃饰品、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 皮革随身盒 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $260 |
| 2024-11-11 | 纸质文具 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $286 |
| 2024-11-11 | 皮革随身盒 | PRIORITY PASS A P LTD | 中国 | $279 |
| 2023-12-21 | 蜡烛 | AIR AROMA | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-12-21 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA | 澳大利亚 | $570 |
| 2023-08-24 | 金属钩环 | — | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-28 | 灯工玻璃饰品 | CAPELLA HOTEL GROUP PTE LTD | 中国 | $122 |
| 2023-07-19 | 灯工玻璃饰品 | CAPELLA HOTEL GROUP PTE LTD | 中国 | $121 |
| 2023-07-11 | 塑料/纺织手提包 | CAPELLA HOTEL GROUP PTE LTD | 中国 | $13 |
| 2023-07-11 | 麦克风及支架 | CAPELLA HOTEL GROUP PTE LTD | 中国 | $40 |