Ha Noi Chiaki Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHIAKI Hà NộI
161
进口笔数
0
出口笔数
$3.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107583562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6S6YJR |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Số 58 TT6 Khu đấu giá đất Tứ Hiệp, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHIAKI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CHIAKI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 TT6 Khu đấu giá đất Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84943007088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 157 | $3.25M |
| 波兰 | 12 | $50.6K |
| 中国 | 11 | $23.8K |
| 韩国 | 11 | $6.1K |
| 越南 | 4 | $894 |
| 斯里兰卡 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 44 | $1.40M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 15 | $599.4K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 63 | $578.4K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 日本 | 11 | $312.1K | 混合调味料、制备面食 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $179.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $146.1K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Akira Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.9K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| TN Trading Co., Ltd. | 波兰 | 4 | $15.9K | 非盥洗用皂 |
| T.N. Trading | 孟加拉国 | 6 | $1.9K | 混合调味料、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 制备面食 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $724 |
| 2025-08-18 | 初榨橄榄油 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $558 |
| 2025-08-18 | 制备面食 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $724 |
| 2025-08-18 | 制备面食 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $724 |
| 2025-08-18 | 制备面食 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $675 |
| 2025-08-18 | 制备面食 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $724 |
| 2025-08-18 | 混合调味料 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $603 |
| 2025-07-10 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $28.4K |
| 2025-07-10 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $3.3K |
| 2025-07-10 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $10.6K |