Ha Noi Chiaki Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHIAKI Hà NộI

161
进口笔数
0
出口笔数
$3.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $164.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $194.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $164.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107583562
企查查编码QVNS6S6YJR
成立日期2016-10-03
联系地址Số 58 TT6 Khu đấu giá đất Tứ Hiệp, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHIAKI HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI CHIAKI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58 TT6 Khu đấu giá đất Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84943007088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
340250零售清洁粉剂
190230制备面食
190590其他食品制剂
190531甜饼干
961900卫生用品
210690其他食品制剂
190110婴幼儿食品
151419低芥酸菜油
190219未煮意面

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本157$3.25M
波兰12$50.6K
中国11$23.8K
韩国11$6.1K
越南4$894
斯里兰卡1$194

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HJ Corp. Inc.日本44$1.40M婴幼儿食品、卫生用品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本15$599.4K卫生用品、婴幼儿食品
Y.S. Japan Co., Ltd.日本63$578.4K混合调味料、零售清洁粉剂
Anber Inc.日本11$312.1K混合调味料、制备面食
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本8$179.8K零售清洁粉剂、混合调味料
TN Trading Co., Ltd.日本14$146.1K制备面食、零售清洁粉剂
Fostar Co., Ltd.越南2$34.8K其他食品制剂、混合调味料
Akira Japan Co., Ltd.日本2$18.9K球面滚子轴承、染色合成针织布
TN Trading Co., Ltd.波兰4$15.9K非盥洗用皂
T.N. Trading孟加拉国6$1.9K混合调味料、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18制备面食Y.S. JAPAN CO LTD日本$724
2025-08-18初榨橄榄油Y.S. JAPAN CO LTD日本$558
2025-08-18制备面食Y.S. JAPAN CO LTD日本$724
2025-08-18制备面食Y.S. JAPAN CO LTD日本$724
2025-08-18制备面食Y.S. JAPAN CO LTD日本$675
2025-08-18制备面食Y.S. JAPAN CO LTD日本$724
2025-08-18混合调味料Y.S. JAPAN CO LTD日本$603
2025-07-10婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$28.4K
2025-07-10婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$3.3K
2025-07-10婴幼儿食品JUNTAKU SHOJI CORP ORATION日本$10.6K

相关企业 · 同类产品

Ha Noi Chiaki Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →