Lam Dong Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM ĐôNG TâN
17
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316470594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6QMD1V |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | 90D1 Đường Dương Công Khi, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM ĐÔNG TÂN |
| 企业英文名称 | LAM DONG TAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90D1 Đường Dương Công Khi, Ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933156181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 200811 | 花生 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080122 | 去壳巴西果 |
| 080232 | 去壳核桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $34.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $12.8K |
| 美国 | 8 | $4.6K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 2 | $372 |
| 马拉维 | 1 | $110 |
| 玻利维亚 | 2 | $80 |
| 智利 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| MWT Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $12.8K | 带壳夏威夷果、去壳夏威夷果 |
| Olam Vietnam Limited Liability Company | 美国 | 8 | $4.6K | 去壳杏仁、坚果及种子 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 印度 | 1 | $1.2K | 去壳花生、改性油脂 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $372 | 玻璃废料、带壳榛子 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 马拉维 | 1 | $110 | 去壳夏威夷果 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 玻利维亚 | 2 | $80 | 去壳巴西果、坚果及种子 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $5 | 坚果及种子、带壳杏仁 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 智利 | 1 | $3 | 带壳核桃、去壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 改性油脂 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 印度 | $1.2K |
| 2024-07-10 | 花生 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $246 |
| 2024-07-10 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $168 |
| 2024-07-10 | 植物饲料原料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2024-07-10 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-10 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-10 | 花生 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $920 |
| 2024-07-10 | 坚果及种子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $236 |
| 2024-06-27 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-06-27 | 去壳夏威夷果 | MWT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |