Thomson Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THOMSON VIệT NAM
- 邮箱491
8
进口笔数
0
出口笔数
$60.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109106893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CRF39G |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 5, Tập thể trường Kỹ Thuật Máy Tính, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THOMSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THOMSON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $58.8K |
| 西班牙 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Henan Saifu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他丙烯酸聚合物、氯化铝 |
| Shanghai Shenxian Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非金属测试机、其他鞋靴 |
| CISA Cedaceria Industrial, S.L. | 西班牙 | 1 | $942 | 混合机、其他钢铁制品 |
| CISA Cedaceria Industrial, S.L. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $646 | 矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-12 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-28 | 矿物加工机零件 | CISA CEDACERIA INDUSTRIAL SL | 西班牙 | $942 |
| 2025-01-21 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $817 |
| 2025-01-21 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-21 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-07-30 | 矿物加工机零件 | CISA CEDACERIA INDUSTRIAL S L | 西班牙 | $646 |
| 2023-12-28 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-28 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.8K |