An Nguyen Medical Medicine Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV TBYT AN NGUYêN
32
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317818605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR3D174 |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 82 đường số 8, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV TBYT AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN TMDV TBYT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84359061018 |
| 邮箱 | info.anm@gmx.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 853932 | 放电灯 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $57.2K |
| 荷兰 | 2 | $49.9K |
| 日本 | 7 | $24.5K |
| 英国 | 2 | $21.7K |
| 法国 | 2 | $11.0K |
| 瑞士 | 2 | $8.0K |
| 美国 | 2 | $6.3K |
| 马来西亚 | 2 | $950 |
| 德国 | 1 | $540 |
| 新加坡 | 1 | $268 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaglet Eye Trading B.V. | 荷兰 | 2 | $49.9K | 眼科仪器、其他光学仪器 |
| Menicon Singapore Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $35.2K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| Wesynergy (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 非玻璃眼镜片、其他光学仪器 |
| Accu Lens Inc. | 美国 | 3 | $22.7K | 未装配隐形镜片 |
| Hunan Riscon Technology Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 医用导管 |
| GUANGZHOU MINGYITU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $8.4K | 放电灯、卤钨灯 |
| Medicel AG | 瑞士 | 2 | $8.0K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| DMV Corp. | 美国 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Changzhou Major Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| MAXVUE VISION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $950 | 未装配隐形镜片、其他光学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $68 |
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $537 |
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $537 |
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $68 |
| 2026-04-18 | 其他芳香制剂 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 法国 | $272 |
| 2026-04-18 | 其他芳香制剂 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 法国 | $272 |
| 2026-04-17 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $530 |
| 2026-04-17 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $530 |
| 2026-04-17 | 未装配隐形镜片 | MENICON SINGAPORE SALES PTE LTD | 日本 | $1.4K |