Dai Loc LS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI LộC LS
429
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2627HQV |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Số 42A, tổ 4, khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LỘC LS |
| 企业英文名称 | DAI LOC LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42A, tổ 4, khối 5, Thị trấn Cao Lộc(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976600905 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961590 | 发饰 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 429 | $6.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 420 | $6.77M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他纺织盥洗制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-11-18 | 塑料纺织箱盒 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $423 |
| 2024-11-18 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-11-18 | 其他娱乐用品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-11-18 | 合成纤维袜类 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $405 |
| 2024-11-18 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-11-18 | 其他纺织盥洗制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-11-18 | 化纤女裙 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-18 | 针织围巾 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $548 |
| 2024-11-18 | 其他寝具 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $134 |