Dai Loc LS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI LộC LS

429
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $754.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $583.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $631.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $509.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $696.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $364.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $501.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $599.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $754.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $647.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $563.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $488.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $583.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $631.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $509.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $255.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $696.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $364.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $501.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $599.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $754.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $647.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $563.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $488.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900898538
企查查编码QVN2627HQV
成立日期2023-10-13
联系地址Số 42A, tổ 4, khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LỘC LS
企业英文名称DAI LOC LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42A, tổ 4, khối 5, Thị trấn Cao Lộc(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84976600905
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
420222塑料/纺织手提包
420212塑纺容器
611596合成纤维袜类
961700真空瓶及零件
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
961590发饰
640199防水鞋
392590其他塑料建材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国429$6.93M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国420$6.77M塑料家用制品、塑纺容器
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国5$84.1K其他鞋靴、其他塑料制品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国4$66.4K其他塑料制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他纺织盥洗制品GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$240
2024-11-18塑料纺织箱盒GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$423
2024-11-18塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$572
2024-11-18其他娱乐用品GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$150
2024-11-18合成纤维袜类GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$405
2024-11-18塑料/纺织手提包GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15
2024-11-18其他纺织盥洗制品GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$360
2024-11-18化纤女裙GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60
2024-11-18针织围巾GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$548
2024-11-18其他寝具GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$134

相关企业 · 同类产品

Dai Loc LS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →