VIN CARGO SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HóA VIN
8
进口笔数
10
出口笔数
$43.9K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-04-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314026873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ81DQV3 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Hồng Anh Japan, Số 24 Trường Sơn, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA VIN |
| 企业英文名称 | VIN CARGO SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 Tòa nhà Hồng Anh Japan, số 24-24B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905330833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.2K |
| 中国台湾 | 5 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $1.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $214 |
| 越南 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $18.7K | 植物制扫帚 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| SHANGHAI SIGEYUN DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $860 | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRONES AG | 德国 | 9 | $1.8K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| BAHAR SERAT PHARMA LTD | 巴基斯坦 | 1 | $214 | 激素类药品、其他零售药品 |
| BAHAR SERAT PHARMA LTD | 越南 | 1 | $20 | 抗生素药品、维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-04-24 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-04-24 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $392 |
| 2024-12-05 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2024-12-05 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-03-06 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $448 |
| 2024-03-06 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-03-06 | 植物制扫帚 | PO YANG SUNDRY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-11-06 | 教学演示仪器 | SHANGHAI SIGEYUN DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-06 | 教学演示仪器 | SHANGHAI SIGEYUN DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 压力测量仪 | KRONES AG | 德国 | $20 |
| 2026-01-19 | 非窗式空调机 | KRONES AG | 德国 | $15 |
| 2026-01-19 | 机械零件 | KRONES AG | 德国 | $15 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | KRONES AG | 德国 | $25 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | KRONES AG | 德国 | $15 |
| 2026-01-19 | 非窗式空调机 | KRONES AG | 德国 | $20 |
| 2026-01-19 | 贱金属配件 | KRONES AG | 德国 | $8 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | KRONES AG | 德国 | $25 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | KRONES AG | 德国 | $20 |
| 2026-01-19 | 钢铁软管 | KRONES AG | 德国 | $20 |